kukla
/kuˈkla/
rối tay
Temel (A2)
Anlam "kukla" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Elle kontrol edilen, genellikle bir eldiven gibi giyilen ve hareket ettirilen oyuncak bebek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một con rối được điều khiển bằng tay, thường là với bàn tay của người điều khiển bên trong thân con rối.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklar kukla gösterisini çok sevdi."
"Bọn trẻ rất thích buổi biểu diễn rối tay."
"Oyuncakçı dükkanında rengarenk kuklalar vardı."
"Có những con rối tay đầy màu sắc trong cửa hàng đồ chơi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Kukla là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Çocuklar her hafta sonu kuklalarıyla oynarlar."Trẻ em chơi với những con rối của chúng vào mỗi cuối tuần.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'kukla' để chỉ những con rối thuộc về bọn trẻ. Sau đó thêm '-yla' (cách công cụ 'ile') để chỉ ra hành động chơi được thực hiện bằng những con rối. Cuối cùng, thêm '-ar' (Geniş Zaman) để thể hiện hành động diễn ra thường xuyên.
-
"O, tiyatroda kuklaları çok güzel oynatır."Anh/Cô ấy điều khiển những con rối rất đẹp trong rạp hát.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều xác định) vào 'kukla' vì những con rối là đối tượng trực tiếp của hành động. Sau đó thêm hậu tố '-ır' (Geniş Zaman) để thể hiện khả năng hoặc thói quen.
-
"Ben genelde kuklalarla hikayeler anlatırım."Tôi thường kể chuyện bằng những con rối.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'kukla' để chỉ nhiều con rối. Sau đó thêm '-la' (cách công cụ 'ile') để chỉ ra hành động kể chuyện được thực hiện bằng những con rối. Cuối cùng, thêm '-ım' (Geniş Zaman ngôi thứ nhất số ít) để thể hiện thói quen.
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Çocuklar kuklayla oynayabilir."Những đứa trẻ có thể chơi với con rối.Thêm hậu tố '-yla' (với) để chỉ phương tiện, công cụ, hoặc cách thức thực hiện hành động. Động từ 'oynamak' (chơi) được chia ở dạng khả năng '-yabilir'.
-
"Kuklayı çok güzel oynatabilirim."Tôi có thể điều khiển con rối rất đẹp.Thêm hậu tố '-yı' (tân ngữ xác định) vì 'kukla' là đối tượng trực tiếp của hành động 'oynatmak' (điều khiển). Động từ 'oynatmak' được chia ở dạng khả năng '-abilirim' (tôi có thể).
-
"Bu kuklayla neler yapabileceğini hayal edebiliyor musun?"Bạn có thể tưởng tượng bạn có thể làm gì với con rối này không?Thêm hậu tố '-yla' (với) để chỉ phương tiện. Động từ 'yapmak' (làm) được chia ở dạng khả năng '-abileceğini' (những gì bạn có thể làm). 'Bu' là 'này'.
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Çocuklar kukladan çok korktular."Bọn trẻ đã rất sợ con rối.Thêm hậu tố '-dan' vào 'kukla' để tạo thành 'kukladan' (từ con rối). '-dan' là hậu tố của trạng thái cách ly (Ayrılma Durumu) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Oyuncakçı dükkanında kuklalardan birini seçtim."Tôi đã chọn một trong những con rối ở cửa hàng đồ chơi.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-dan' (Ayrılma Durumu) vào 'kukla' để tạo thành 'kuklalardan' (từ những con rối). '-lar' biểu thị số nhiều và '-dan' biểu thị trạng thái cách ly. '-lar' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> a) và '-dan' cũng vậy.
-
"Bu gösterideki kukladan daha iyisini hiç görmedim."Tôi chưa bao giờ thấy con rối nào tốt hơn con rối trong buổi biểu diễn này.Thêm hậu tố '-dan' vào 'kukla' để tạo thành 'kukladan' (từ con rối). '-dan' là hậu tố của trạng thái cách ly (Ayrılma Durumu) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> a).
Liên từ cao cấp
-
"O kadar çok kuklayla oynadı ki, kuklaların yüzleri silinmeye başladı."Nó đã chơi với quá nhiều con rối đến nỗi khuôn mặt của những con rối bắt đầu bị phai màu.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'kukla' để chỉ số lượng nhiều của con rối. Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu) vào 'kuklaların' để chỉ 'khuôn mặt của những con rối'.
-
"Kuklacı, hem çocukları eğlendirmek hem de onlara bir şeyler öğretmek için kuklaları kullanıyor; fakat bazı gösterileri çok uzun sürüyor."Người điều khiển rối sử dụng những con rối để vừa làm các em nhỏ vui vẻ vừa dạy chúng một điều gì đó; tuy nhiên, một số buổi biểu diễn diễn ra quá dài.Từ 'kuklaları' là dạng accusative của 'kukla' (con rối) ở số nhiều, chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'sử dụng'. Hậu tố '-ları' được thêm vào để thể hiện 'những con rối' là đối tượng bị tác động.
-
"Kuklaların yapımı zor olsa da, bitmiş kuklalar çok eğlenceli ve yaratıcıdır; bu nedenle birçok insan kukla yapmayı öğreniyor."Mặc dù việc làm rối rất khó, nhưng những con rối đã hoàn thành rất thú vị và sáng tạo; do đó, nhiều người học cách làm rối.Từ 'kuklaların' là dạng genitive (sở hữu) của 'kukla' (con rối) ở số nhiều, thể hiện 'việc làm/sản xuất của những con rối' (the making of the puppets). Hậu tố '-ların' được thêm vào để thể hiện quan hệ sở hữu.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Çocuklar kuklaları oynatarak eğleniyorlar."Bọn trẻ đang vui vẻ điều khiển những con rối.Hậu tố '-ları' được thêm vào sau 'kukla' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case), vì 'kukla' là đối tượng trực tiếp của hành động 'oynatmak'. Sau đó động từ 'oynatmak' kết hợp với hậu tố '-arak' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động.
-
"Kuklacı, kuklaları hareket ettirerek çocukları güldürdü."Người điều khiển rối đã làm lũ trẻ cười bằng cách điều khiển những con rối.Hậu tố '-ları' được thêm vào sau 'kukla' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case), vì 'kukla' là đối tượng trực tiếp của hành động 'hareket ettirmek'. Sau đó động từ 'hareket ettirmek' kết hợp với hậu tố '-erek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động.
-
"Annem bana kuklalar alarak sürpriz yaptı."Mẹ tôi đã làm tôi bất ngờ bằng cách mua cho tôi những con rối.Hậu tố '-lar' được thêm vào sau 'kukla' để tạo thành số nhiều. Động từ 'almak' kết hợp với hậu tố '-arak' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
