(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vazgeçilmez
B2
Sıfat B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kỹ thuật, Kinh doanh

vazgeçilmez

/vaz.ɡet͡ʃilˈmez/
không thể thiếu
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "vazgeçilmez" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Olmadan bir bütünün tamamlanamayacağı; çok gerekli, temel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cần thiết để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh; thiết yếu hoặc cơ bản.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kahve, sabahları benim için vazgeçilmez bir içecektir."

    "Cà phê là một thức uống không thể thiếu đối với tôi vào mỗi buổi sáng."

  • "Dürüstlük, iyi bir arkadaşlık için vazgeçilmez bir özelliktir."

    "Sự trung thực là một phẩm chất không thể thiếu cho một tình bạn tốt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha vazgeçilmez
Bu araba diğerlerinden daha vazgeçilmez.
(Chiếc xe này không thể thiếu hơn những chiếc khác.)
Superlative (En) en vazgeçilmez
Kahve benim için en vazgeçilmez içecektir.
(Cà phê là thức uống không thể thiếu nhất đối với tôi.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Bu ürün, vazgeçilmezimsi bir his uyandırıyor.
(Sản phẩm này tạo cảm giác gần như không thể thiếu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)