özdeşlik
[œzdeʃlic]
tính đồng nhất
Orta (B1)
Anlam "özdeşlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aynı olma durumu, ayniyet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính đồng nhất; trạng thái giống nhau hoặc nhất quán.
Örnekler (Ví dụ)
"Kimlik ve özdeşlik arasındaki ilişki karmaşıktır."
"Mối quan hệ giữa danh tính và tính đồng nhất rất phức tạp."
"Bu iki resim arasındaki özdeşlik dikkat çekicidir."
"Sự đồng nhất giữa hai bức tranh này rất đáng chú ý."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | özdeşlik |
Bu bir özdeşliktir.
(Đây là một hằng đẳng thức.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | özdeşliği |
Öğrenciler özdeşliği anladı.
(Học sinh đã hiểu hằng đẳng thức.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | özdeşliğe |
Bu problem özdeşliğe dayanıyor.
(Vấn đề này dựa trên hằng đẳng thức.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | özdeşlikte |
Özdeşlikte bir hata var.
(Có một lỗi trong hằng đẳng thức.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | özdeşlikten |
Bu sonuç özdeşlikten geliyor.
(Kết quả này đến từ hằng đẳng thức.) |
| Plural (Çoğul) | özdeşlikler |
Bu özdeşlikler çok önemlidir.
(Những hằng đẳng thức này rất quan trọng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Matematikte, bu iki ifadenin özdeşliği çok önemlidir."Trong toán học, sự đồng nhất của hai biểu thức này rất quan trọng.Từ 'özdeşlik' ở dạng nguyên thể. Câu này sử dụng từ ở dạng gốc nên không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Bu iki tablonun özdeşliğinden şüphe duyuyorum."Tôi nghi ngờ về sự đồng nhất của hai bảng này.Hậu tố '-i' được thêm vào 'özdeşlik' để tạo thành 'özdeşliği', đóng vai trò tân ngữ xác định (belirtili nesne). Vì nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i', theo hòa phối nguyên âm nhỏ, ta thêm '-i'.
-
"Kimliklerin özdeşliği kanıtlanmalıdır."Sự đồng nhất của các giấy tờ tùy thân cần phải được chứng minh.Hậu tố '-i' được thêm vào 'özdeşlik' để tạo thành 'özdeşliği', đóng vai trò sở hữu cách (tamlanan). Vì nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i', theo hòa phối nguyên âm nhỏ, ta thêm '-i'.
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Matematikte, bu iki denklemin özdeşliği her zaman doğrulanır."Trong toán học, sự đồng nhất của hai phương trình này luôn được xác minh.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'özdeşlik' để chỉ sự đồng nhất của 'hai phương trình này'. Nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i', do đó sử dụng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Şirketin logosu, marka özdeşliğini güçlendirir."Logo của công ty củng cố sự nhận diện thương hiệu.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'özdeşlik' để chỉ sự đồng nhất của 'thương hiệu'. Nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i', do đó sử dụng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Bu sanatçının eserleri, kendine has bir özdeşliğe sahiptir ve her zaman tanınır."Các tác phẩm của nghệ sĩ này có một bản sắc riêng và luôn được nhận ra.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'özdeşlik' để chỉ 'có một bản sắc'. Nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i', do đó sử dụng '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bu iki fikrin tam bir özdeşliğe sahip olduğunu anlamak önemlidir."Điều quan trọng là phải hiểu rằng hai ý tưởng này có một sự đồng nhất hoàn toàn.Để thể hiện 'hướng đến sự đồng nhất' (dative case), hậu tố định hướng '-e' đã được thêm vào từ 'özdeşlik'. Vì nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ là '-e'. Từ 'özdeşlik' kết thúc bằng phụ âm 'k', khi nối với một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Do đó, 'özdeşlik' trở thành 'özdeşliğe'.
-
"Şirket, ürün ve marka imajı arasında tam bir özdeşliğe ulaşmayı hedefliyor."Công ty đặt mục tiêu đạt được sự đồng nhất hoàn toàn giữa sản phẩm và hình ảnh thương hiệu.Để thể hiện 'đạt được đến sự đồng nhất' (dative case), hậu tố định hướng '-e' đã được thêm vào từ 'özdeşlik'. Vì nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ là '-e'. Từ 'özdeşlik' kết thúc bằng phụ âm 'k', khi nối với một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Do đó, 'özdeşlik' trở thành 'özdeşliğe'.
-
"Analizimiz, iki veri setinin neredeyse mükemmel bir özdeşliğe sahip olduğunu gösterdi."Phân tích của chúng tôi cho thấy hai tập dữ liệu có một sự đồng nhất gần như hoàn hảo.Để thể hiện 'có một sự đồng nhất' (dative case, ý chỉ sự sở hữu hoặc trạng thái hướng đến), hậu tố định hướng '-e' đã được thêm vào từ 'özdeşlik'. Vì nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ là '-e'. Từ 'özdeşlik' kết thúc bằng phụ âm 'k', khi nối với một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Do đó, 'özdeşlik' trở thành 'özdeşliğe'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu iki tablonun renklerindeki özdeşlikte bir uyumsuzluk seziyorum."Tôi cảm thấy có một sự không nhất quán trong sự giống nhau về màu sắc của hai bức tranh này.Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'özdeşlik' để chỉ vị trí, và 'ki' để tạo thành tính từ. Nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-de'.
-
"Kimliklerdeki özdeşlikte bir sorun tespit edildi; fotoğraflar uyuşmuyor."Một vấn đề đã được phát hiện trong sự giống nhau của các giấy tờ tùy thân; các bức ảnh không khớp.Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'özdeşlik' để chỉ vị trí, và 'ki' để tạo thành tính từ. Nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-de'.
-
"Matematikteki özdeşliklerde, iki ifadenin her zaman eşit olduğu durumlar incelenir."Trong các đẳng thức trong toán học, các trường hợp mà hai biểu thức luôn bằng nhau được nghiên cứu.Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'özdeşlik' để chỉ vị trí, và 'ki' để tạo thành tính từ. Nguyên âm cuối của 'özdeşlik' là 'i' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-de'.
Thì Tương lai
-
"Gelecekte bilim, genetik özdeşliğimizin sırlarını çözecek."Trong tương lai, khoa học sẽ giải mã những bí mật về sự đồng nhất di truyền của chúng ta.Không có hậu tố nào được thêm vào 'özdeşlik'. Nó được sử dụng ở dạng danh từ với hậu tố sở hữu '-imiz' (của chúng ta).
-
"Bu iki resmin özdeşliği gelecekte daha net anlaşılacak."Sự giống nhau của hai bức tranh này sẽ được hiểu rõ hơn trong tương lai.Hậu tố '-i' được thêm vào 'özdeşlik' để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative). Nguyên âm cuối là 'k' nên không có biến âm.
-
"Gelecekte, yapay zeka ve insan bilincinin özdeşliği tartışılacak."Trong tương lai, sự đồng nhất giữa trí tuệ nhân tạo và ý thức con người sẽ được tranh luận.Hậu tố '-i' được thêm vào 'özdeşlik' để tạo thành tân ngữ xác định. Nguyên âm cuối là 'k' nên không có biến âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
