benzerlik
[benzeɾlic]
sự giống nhau
Orta (B1)
Anlam "benzerlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Benzeme durumu, benzeyiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự giống nhau, sự tương đồng.
Örnekler (Ví dụ)
"İki resim arasındaki benzerlikler dikkat çekici."
"Những điểm giống nhau giữa hai bức tranh rất đáng chú ý."
"Bu iki ürünün benzerlikleri ve farklılıkları karşılaştırıldı."
"Sự giống và khác nhau của hai sản phẩm này đã được so sánh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-a-ı' và 'ö-ü-o-u'. Ví dụ: 'benzerlikler' (những sự giống nhau - số nhiều).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | benzerlik |
Bu iki resim arasında büyük bir benzerlik var.
(Có một sự tương đồng lớn giữa hai bức tranh này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | benzerliği |
Bu tablodaki benzerliği fark ettim.
(Tôi nhận thấy sự tương đồng trong bức tranh này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | benzerliğe |
Bu iki kavram arasındaki benzerliğe dikkat çekmek istiyorum.
(Tôi muốn chỉ ra sự tương đồng giữa hai khái niệm này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | benzerlikte |
Bu iki tasarımda büyük bir benzerlikte bulunuyor.
(Có một sự tương đồng lớn trong hai thiết kế này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | benzerlikten |
Bu durum, önceki benzerlikten farklı.
(Tình huống này khác với sự tương đồng trước đó.) |
| Plural (Çoğul) | benzerlikler |
Bu iki teori arasında birçok benzerlikler var.
(Có nhiều điểm tương đồng giữa hai lý thuyết này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
