(Vị trí top_banner)
Hình minh họa özet
B1
isim B1 Giải trí, Thể thao, Truyền thông

özet

/œˈzet/
đoạn phim nổi bật
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "özet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin en önemli veya ilginç kısımlarını içeren kısa bir sunumu veya derlemesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đoạn tổng hợp ngắn những khoảnh khắc đẹp nhất hoặc thú vị nhất, đặc biệt là trong một trận đấu thể thao hoặc một buổi biểu diễn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Maçın özetini izledim."

    "Tôi đã xem đoạn phim nổi bật của trận đấu."

  • "Konferansın özeti yarın yayınlanacak."

    "Đoạn phim nổi bật của hội nghị sẽ được phát hành vào ngày mai."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn (ví dụ: khi thêm hậu tố sở hữu).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Müdür, yeni asistanına haftalık raporları özetletti."
    Giám đốc đã yêu cầu trợ lý mới tóm tắt các báo cáo hàng tuần.
    Từ 'özet' (tóm tắt, danh từ) đã được biến đổi thành động từ 'özetle-' (tóm tắt) bằng hậu tố động từ hóa '-le-'. Sau đó, hậu tố sai khiến '-t-' được thêm vào để tạo thành động từ 'özetlet-' (yêu cầu/cho ai đó tóm tắt). Hậu tố '-le-' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e → e). Hậu tố sai khiến '-t-' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e → e) dựa trên nguyên âm cuối của động từ 'özetle-'.
  • "Annem, bana kitaptaki tüm bölümleri özetletmek istedi."
    Mẹ tôi muốn tôi tóm tắt tất cả các chương trong sách.
    Từ 'özet' (tóm tắt, danh từ) đã được biến đổi thành động từ 'özetle-' (tóm tắt) bằng hậu tố động từ hóa '-le-'. Tiếp theo, hậu tố sai khiến '-t-' được thêm vào động từ 'özetle-' để tạo thành 'özetlet-' (yêu cầu/cho ai đó tóm tắt). Hậu tố '-le-' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e → e). Hậu tố sai khiến '-t-' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e → e) dựa trên nguyên âm cuối của động từ 'özetle-'.
  • "Yazar, editöre son bölümü tekrar özetletmeliydi."
    Tác giả đáng lẽ nên yêu cầu biên tập viên tóm tắt lại chương cuối.
    Từ 'özet' (tóm tắt, danh từ) đã được biến đổi thành động từ 'özetle-' (tóm tắt) bằng hậu tố động từ hóa '-le-'. Sau đó, hậu tố sai khiến '-t-' được thêm vào động từ 'özetle-' để tạo thành 'özetlet-' (yêu cầu/cho ai đó tóm tắt). Hậu tố '-le-' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e → e). Hậu tố sai khiến '-t-' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e → e) dựa trên nguyên âm cuối của động từ 'özetle-'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Özeti okuyunca konuyu daha iyi anladım."
    Sau khi đọc bản tóm tắt, tôi đã hiểu chủ đề tốt hơn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'özet'. Ở đây 'özet' đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite object), nên nó được thêm hậu tố '-i'. Nguyên âm cuối của 'özet' là 'e', nên theo hòa âm nguyên âm lớn, ta chọn 'i'.
  • "Özeti hazırlayınca çok yoruldum."
    Tôi đã rất mệt sau khi chuẩn bị bản tóm tắt.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'özet'. Ở đây 'özet' đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite object), nên nó được thêm hậu tố '-i'. Nguyên âm cuối của 'özet' là 'e', nên theo hòa âm nguyên âm lớn, ta chọn 'i'.
  • "Özeti bitirince hemen dışarı çıktık."
    Chúng tôi ra ngoài ngay sau khi hoàn thành bản tóm tắt.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'özet'. Ở đây 'özet' đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite object), nên nó được thêm hậu tố '-i'. Nguyên âm cuối của 'özet' là 'e', nên theo hòa âm nguyên âm lớn, ta chọn 'i'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bu kitaptaki özetler çok faydalı."
    Những bản tóm tắt trong cuốn sách này rất hữu ích.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của 'özet' (özetler). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (e -> e).
  • "Öğretmenimiz, dersin özetlerini hazırlamamızı istedi."
    Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi chuẩn bị các bản tóm tắt của bài học.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của 'özet' (özetler), sau đó thêm '-ini' (hậu tố sở hữu cách) để chỉ 'của bài học'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (i -> i).
  • "Konferansta sunulan özetlerin çoğu ilginçti."
    Hầu hết các bản tóm tắt được trình bày tại hội nghị đều thú vị.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của 'özet' (özetler), sau đó thêm '-in' (hậu tố sở hữu cách) để chỉ 'được trình bày tại hội nghị'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (e -> i).
Thì Tương lai
  • "Öğretmen, yarın konunun özetine bakacak."
    Giáo viên sẽ xem bản tóm tắt của chủ đề vào ngày mai.
    Từ 'özet' được biến đổi thành 'özetine'. Cụ thể, hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-i' được thêm vào ('özeti' - bản tóm tắt của chủ đề), sau đó là chữ đệm 'n', và cuối cùng là hậu tố hướng cách '-e' (dative) để chỉ hướng tới. Hậu tố '-i' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'özet' là 'e', nên chọn 'i'). Hậu tố '-e' cũng tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'özeti' là 'i', nên chọn 'e'). Chữ 't' trong 'özet' không biến đổi phụ âm khi thêm nguyên âm.
  • "Bu raporun özeti çok uzun olacak."
    Bản tóm tắt của báo cáo này sẽ rất dài.
    Từ 'özet' được biến đổi thành 'özeti'. Đây là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-i' (để tạo thành 'bản tóm tắt của báo cáo'). Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'özet' là 'e', nên chọn 'i'). Chữ 't' trong 'özet' không biến đổi phụ âm khi thêm nguyên âm. Động từ 'olacak' (sẽ là) ở thì tương lai.
  • "Sadece özetten bir şey anlamayacaklar."
    Họ sẽ không hiểu gì chỉ từ bản tóm tắt.
    Từ 'özet' được biến đổi thành 'özetten'. Đây là hậu tố xuất xứ '-den' (ablative), nhưng vì 'özet' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 't', nên hậu tố '-den' biến đổi thành '-ten' theo quy tắc hòa phối phụ âm. Hậu tố '-ten' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'özet' là 'e', nên chọn 'e'). Chữ 't' trong 'özet' không biến đổi phụ âm.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu kitap, Türk edebiyatının bir özetidir."
    Cuốn sách này là một bản tóm tắt về văn học Thổ Nhĩ Kỳ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'özet' vì nó đang hoạt động như một thuộc tính (possession) trong cụm từ 'bir özetidir' (là một bản tóm tắt).
  • "Benim için bu filmin özeti çok etkileyiciydi."
    Đối với tôi, bản tóm tắt của bộ phim này rất ấn tượng.
    Thêm hậu tố sở hữu '-i' (özeti) vì 'özet' (bản tóm tắt) là của 'filmin' (bộ phim). Quy tắc biến âm phụ âm không áp dụng ở đây.
  • "Sunumumun özeti şudur: Sürdürülebilirlik önemlidir."
    Bản tóm tắt bài thuyết trình của tôi là thế này: Tính bền vững là quan trọng.
    Thêm hậu tố sở hữu '-i' (özeti) vì 'özet' (bản tóm tắt) là của 'sunumumun' (bài thuyết trình của tôi). Quy tắc biến âm phụ âm không áp dụng ở đây. Sau đó, hậu tố '-dir' được thêm vào để chỉ thì hiện tại (là).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu sunumun özetini okudum."
    Tôi đã đọc bản tóm tắt của bài thuyết trình này.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'özet' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Vì 'özet' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu) được tuân thủ, vì nguyên âm cuối của 'özet' là 'e' nên hậu tố là '-i'.
  • "Özetle, proje başarılı oldu."
    Tóm lại, dự án đã thành công.
    Hậu tố '-le' (hoặc '-la' tùy vào hòa âm nguyên âm lớn) được thêm vào 'özet' để tạo trạng từ, có nghĩa là 'một cách tóm tắt'. Vì nguyên âm cuối của 'özet' là 'e' nên hậu tố là '-le'.
  • "Derginin özeti çok ilgi çekiciydi."
    Bản tóm tắt của tạp chí rất thú vị.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'özet' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki) sau đó là hậu tố '-nin' để chỉ sự sở hữu (tamlayan eki). Vì 'özet' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu) được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)