(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vurgu
B1
İsim B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

vurgu

[ˈvuɾ.ɡu]
sự nhấn mạnh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "vurgu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin önemini belirtme veya öne çıkarma eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmen, bu konunun önemini vurguladı."

    "Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề này."

  • "Konuşmasında ana fikirlere vurgu yaptı."

    "Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã nhấn mạnh những ý chính."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

önem(tầm quan trọng) altını çizme(sự gạch dưới, làm nổi bật)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'vurgu' có thể được sử dụng với các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách để biểu thị các sắc thái khác nhau. Ví dụ, 'vurgusu' (sự nhấn mạnh của nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)