(Vị trí top_banner)
Hình minh họa özgünlük
B2
isim B2 Chung

özgünlük

/œzˈɟynlyc/
tính độc nhất
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "özgünlük" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin benzersiz ve kendine has olma durumu, başkalarına benzememe özelliği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất độc nhất vô nhị, phẩm chất khác biệt và không có sự trùng lặp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sanat eserinin özgünlüğü, onu diğerlerinden ayırıyor."

    "Tính độc nhất của tác phẩm nghệ thuật này khiến nó khác biệt so với những tác phẩm khác."

  • "Şirket, ürünlerinin özgünlüğünü korumak için patent başvurusunda bulundu."

    "Công ty đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế để bảo vệ tính độc nhất của sản phẩm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

teklik(tính duy nhất) benzersizlik(tính không giống ai)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Sanatçı, eserlerinde özgünlüğe önem verir."
    Nghệ sĩ coi trọng tính độc đáo trong các tác phẩm của mình.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'özgünlük' để chỉ đối tượng mà tầm quan trọng được gán cho.
  • "Moda tasarımcıları, her koleksiyonda özgünlüğe ulaşmaya çalışırlar."
    Các nhà thiết kế thời trang luôn cố gắng đạt được sự độc đáo trong mỗi bộ sưu tập.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'özgünlük' để chỉ mục tiêu mà các nhà thiết kế thời trang đang hướng tới.
  • "Yazarlar, kitaplarında özgünlüğün okuyucuyu etkilediğine inanırlar."
    Các nhà văn tin rằng tính độc đáo trong sách của họ gây ấn tượng với độc giả.
    Thêm hậu tố '-ün' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'özgünlük' và âm đệm 'n' vì 'özgünlük' kết thúc bằng phụ âm, sau đó thêm '-e' (hướng cách) để chỉ ra tính độc đáo của những cuốn sách cụ thể.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Sanatçı, özgünlüğünü koruyarak eserler üreterek tanınıyor."
    Nghệ sĩ được biết đến nhờ tạo ra các tác phẩm duy trì được sự độc đáo của mình.
    Thêm hậu tố '-lüğünü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + tân cách) vào 'özgünlük' vì 'özgünlük' là đối tượng trực tiếp (tân ngữ xác định) của hành động 'korumak' (giữ gìn).
  • "Şirket, ürünlerini geliştirirken özgünlüğe önem vererek rekabette öne geçmeyi hedefliyor."
    Công ty đặt mục tiêu vượt lên trong cạnh tranh bằng cách chú trọng đến tính độc đáo khi phát triển sản phẩm.
    Thêm hậu tố '-lüğe' (cách tặng-chỉ định) vào 'özgünlük' vì 'özgünlük' là đối tượng gián tiếp (bổ ngữ gián tiếp) của hành động 'önem vermek' (chú trọng).
  • "Modacı, tasarımlarında özgünlüğünden ödün vermeyerek kendi tarzını yaratıyor."
    Nhà thiết kế thời trang tạo ra phong cách riêng của mình bằng cách không hy sinh tính độc đáo trong các thiết kế.
    Thêm hậu tố '-lüğünden' (cách ly cách) vào 'özgünlük' vì 'özgünlük' là đối tượng bị tách ra (bổ ngữ chỉ nguồn gốc/xuất xứ) khỏi hành động 'ödün vermek' (hy sinh/nhượng bộ).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu sanat eserinin özgünlüğü tartışılmaz mı?"
    Tính độc đáo của tác phẩm nghệ thuật này có phải là điều không thể tranh cãi không?
    Thêm hậu tố '-ü' (từ özgünlük) vì 'özgünlük' là chủ ngữ được xác định rõ (definite object). Sau đó thêm hậu tố '-ğü' (do quy tắc biến âm phụ âm k -> ğ và 'ü' tuân theo vowel harmony). Cuối cùng, thêm hậu tố nghi vấn '-mü' để tạo câu hỏi (tuân theo vowel harmony).
  • "Markanın özgünlüğüne önem veriyor musunuz?"
    Bạn có coi trọng tính độc đáo của thương hiệu không?
    Thêm hậu tố '-ü' (từ özgünlük) vì 'özgünlük' là chủ ngữ được xác định rõ (definite object). Sau đó thêm hậu tố '-ğü' (do quy tắc biến âm phụ âm k -> ğ và 'ü' tuân theo vowel harmony). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ne' (dative case - hướng tới) và 'e' (tuân theo vowel harmony). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn '-mu' để tạo câu hỏi (tuân theo vowel harmony).
  • "Projelerimizde özgünlüğümüzü koruyabiliyor muyuz?"
    Chúng ta có thể duy trì được tính độc đáo trong các dự án của mình không?
    Thêm hậu tố '-ümüz' (từ özgünlük) để chỉ sự sở hữu 'của chúng ta' (possessive suffix), và '-ü' tuân theo vowel harmony. Sau đó, thêm hậu tố '-mü' để tạo câu hỏi (tuân theo vowel harmony).
Thể phản thân
  • "Her birey, kendisini ifade ederken özgünlüğünü de göz önünde bulundurur."
    Mỗi cá nhân đều xem xét tính độc đáo của bản thân khi thể hiện chính mình.
    Từ 'özgünlük' được biến đổi thành 'özgünlüğünü'. Đây là sự kết hợp của: gốc từ 'özgünlük' + hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-ü' (do hòa phối nguyên âm từ 'ü') + âm đệm '-n' (do hai nguyên âm gặp nhau) + hậu tố cách accusative '-ü' (do hòa phối nguyên âm từ 'ü'). Đồng thời, phụ âm 'k' cuối từ đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) khi nối với hậu tố nguyên âm. Câu này sử dụng cấu trúc phản thân 'kendisini ifade etmek' (thể hiện chính mình).
  • "Genç bir birey, yaşam yolculuğunda özgünlüğünü keşfederek kendini daha iyi tanır."
    Một cá nhân trẻ tuổi tự nhận thức rõ hơn về bản thân bằng cách khám phá sự độc đáo của mình trên hành trình cuộc đời.
    Từ 'özgünlük' được biến đổi thành 'özgünlüğünü'. Đây là sự kết hợp của: gốc từ 'özgünlük' + hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-ü' (do hòa phối nguyên âm từ 'ü') + âm đệm '-n' (do hai nguyên âm gặp nhau) + hậu tố cách accusative '-ü' (do hòa phối nguyên âm từ 'ü'). Đồng thời, phụ âm 'k' cuối từ đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) khi nối với hậu tố nguyên âm. Câu này sử dụng cấu trúc phản thân 'kendini tanımak' (tự nhận biết/tự biết mình).
  • "Gerçek bir sanatçı, eserlerinde başkalarına öykünmek yerine özgünlüğüne bürünür."
    Một nghệ sĩ thực thụ, thay vì mô phỏng người khác trong tác phẩm của mình, sẽ khoác lên mình sự độc đáo riêng.
    Từ 'özgünlük' được biến đổi thành 'özgünlüğüne'. Đây là sự kết hợp của: gốc từ 'özgünlük' + hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-ü' (do hòa phối nguyên âm từ 'ü') + âm đệm '-n' (do hai nguyên âm gặp nhau) + hậu tố cách dative '-e' (do hòa phối nguyên âm từ 'ü'). Đồng thời, phụ âm 'k' cuối từ đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) khi nối với hậu tố nguyên âm. Động từ 'bürünmek' là một động từ phản thân (Dönüşlü Çatı) với hậu tố '-ün', mang nghĩa 'khoác lên mình/tự bao phủ mình'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Sanatçı, eserlerinde özgünlüğünü gösterdi."
    Nghệ sĩ đã thể hiện tính độc đáo trong các tác phẩm của mình.
    Hậu tố '-ü' được thêm vào 'özgünlük' để chỉ định đối tượng trực tiếp (đối cách - accusative case), và sau đó hậu tố sở hữu '-nü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít - third person singular possessive suffix) được thêm vào. 'Gösterdi' là thì quá khứ xác định của động từ 'göstermek'.
  • "O şirketin ürünlerinde özgünlük aradı ve bulduğunu iddia etti."
    Anh ấy/Cô ấy đã tìm kiếm tính độc đáo trong các sản phẩm của công ty đó và khẳng định đã tìm thấy.
    Từ 'özgünlük' ở đây không biến đổi. 'Aradı' và 'iddia etti' là thì quá khứ xác định của động từ 'aramak' và 'iddia etmek' tương ứng.
  • "Modacı, tasarımlarında özgünlüğe önem verdiğini söyledi."
    Nhà thiết kế thời trang nói rằng anh/cô ấy coi trọng tính độc đáo trong các thiết kế của mình.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'özgünlük' để chỉ định bổ ngữ gián tiếp (hướng cách - dative case), vì động từ 'önem vermek' (coi trọng) yêu cầu tân ngữ ở hướng cách. 'Söyledi' là thì quá khứ xác định của động từ 'söylemek'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu sanat eserinin özgünlüğüne hayran kaldım."
    Tôi rất ngưỡng mộ tính độc đáo của tác phẩm nghệ thuật này.
    Hậu tố '-lüğüne' được thêm vào 'özgünlük' vì 'hayran kalmak' đòi hỏi bổ ngữ gián tiếp (dative case) và quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, 'ü' -> 'ü' và 'k' -> 'ğ' (biến âm phụ âm).
  • "Projede özgünlüğümüzü korumak için çok çalıştık."
    Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để duy trì tính độc đáo của mình trong dự án.
    Hậu tố '-lüğümüzü' được thêm vào 'özgünlük' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều (our originality) và dạng tân ngữ xác định (definite accusative). Nguyên âm 'ü' -> 'ü' (hòa hợp nguyên âm 4 chiều).
  • "Her öğrencinin özgünlüğünü desteklemek önemlidir."
    Điều quan trọng là hỗ trợ tính độc đáo của mỗi học sinh.
    Hậu tố '-lüğünü' được thêm vào 'özgünlük' để chỉ tân ngữ xác định (definite accusative) ở ngôi thứ ba số ít (his/her/its originality). Nguyên âm 'ü' -> 'ü' (hòa hợp nguyên âm 4 chiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)