benzersiz
/benˈzeɾsiz/
kỹ năng độc đáo
İyi (B2)
Anlam "benzersiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Eşi benzeri olmayan, kendine özgü niteliklere sahip.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Độc nhất vô nhị, duy nhất; không giống bất cứ thứ gì khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sanatçının benzersiz bir tarzı var."
"Nghệ sĩ này có một phong cách độc đáo."
"Şirketimiz, müşterilerimize benzersiz çözümler sunmaktadır."
"Công ty chúng tôi cung cấp các giải pháp độc đáo cho khách hàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'benzersiz' là một tính từ mô tả sự độc đáo và không so sánh được. Nó không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm vì nó là một từ đơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bu benzersiz arabayı tasarlayan mühendisler büyük övgüyü hak ediyor."Các kỹ sư thiết kế chiếc xe độc đáo này xứng đáng nhận được những lời khen ngợi lớn.Từ 'benzersiz' ở đây không biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'araba'.
-
"Onun benzersizliğini anlatan kelimeler bulmak çok zor."Rất khó để tìm những từ ngữ miêu tả được sự độc đáo của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-liğini' (sở hữu cách) vào 'benzersiz' để tạo thành danh từ chỉ đối tượng sở hữu. Hòa phối nguyên âm: '-liği' vì nguyên âm cuối của 'benzersiz' là 'i'. Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'i' và 'i' gặp nhau.
-
"Bu benzersizleşen dünyada farklı olmak giderek daha önemli hale geliyor."Trong thế giới ngày càng trở nên bớt độc đáo này, việc khác biệt ngày càng trở nên quan trọng hơn.Thêm hậu tố '-leşen' (tạo động từ và kết hợp với sıfat-fiil '-an') vào 'benzersiz' để tạo thành động tính từ chỉ sự trở nên bớt độc đáo. Hòa phối nguyên âm: '-leşen' vì 'i' -> 'e'.
Hậu tố sở hữu
-
"Bu sanatçının benzersizliği beni her zaman etkilemiştir."Sự độc đáo của người nghệ sĩ này luôn gây ấn tượng với tôi.Hậu tố '-liği' được thêm vào 'benzersiz' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất độc đáo (abstract noun). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và được sử dụng để biến một tính từ thành một danh từ chỉ phẩm chất.
-
"O filmin benzersizliği herkesi büyüledi."Sự độc đáo của bộ phim đó đã mê hoặc tất cả mọi người.Hậu tố '-liği' được thêm vào 'benzersiz' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất độc đáo (abstract noun). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và được sử dụng để biến một tính từ thành một danh từ chỉ phẩm chất.
-
"Onun benzersiz tarzı, moda dünyasında büyük yankı uyandırdı."Phong cách độc đáo của cô ấy đã gây tiếng vang lớn trong thế giới thời trang.Ở đây, 'benzersiz' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'tarzı' (phong cách của cô ấy). 'tarzı' có hậu tố sở hữu '-ı' (kiểu hòa phối nguyên âm nhỏ) cho ngôi thứ ba số ít.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu müzede sergilenen eserler benzersizdir."Các tác phẩm được trưng bày trong bảo tàng này là độc nhất vô nhị.Hậu tố '-dir' được thêm vào để tạo thành vị ngữ (là) cho chủ ngữ 'eserler'. Hòa hợp nguyên âm lớn không ảnh hưởng vì hậu tố này thường giữ nguyên dạng.
-
"Onun benzersizliğini herkes kabul ediyor."Mọi người đều thừa nhận sự độc đáo của anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-lik' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng (sự độc đáo). Sau đó, hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-ni' (đối cách) được thêm vào. 'benzersizlik' tuân theo hòa hợp nguyên âm lớn. 'Onun' chỉ sở hữu cách.
-
"Bu restoranın benzersiz lezzetleri dillere destan oldu."Hương vị độc đáo của nhà hàng này đã trở thành huyền thoại.Từ 'benzersiz' không thay đổi, nó đứng trước danh từ 'lezzetleri' (hương vị) như một tính từ. 'lezzetleri' là số nhiều và sở hữu cách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
