(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parçalamak
B2
Fiil B2 Pháp luật, Y học pháp y

parçalamak

/paɾt͡ʃɑlɑˈmɑk/
phân xác
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "parçalamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi parçalara ayırmak, bölmek; özellikle bir bedeni veya cesedi keserek veya yırtarak ayırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cắt hoặc xé các chi hoặc các bộ phận cơ thể khác; phân chia một cơ thể thành nhiều mảnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Adam cesedi parçalara ayırarak ortadan kaldırmaya çalıştı."

    "Người đàn ông đã cố gắng phi tang cái xác bằng cách xé nó ra thành từng mảnh."

  • "Savaş, ülkeyi etnik ve dini hatlar boyunca parçaladı."

    "Chiến tranh đã chia cắt đất nước theo các đường sắc tộc và tôn giáo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

birleştirmek(kết hợp, hợp nhất) bütünleştirmek(làm cho toàn vẹn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ rõ đối tượng bị phân xác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)