bölmek
/bœlˈmec/
chia
Temel (A2)
Anlam "bölmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi iki veya daha fazla parçaya ayırmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chia hoặc tách thành hai hoặc nhiều phần.
Örnekler (Ví dụ)
"Elmayı ikiye böldüm."
"Tôi đã chia quả táo làm đôi."
"Bu parayı aramızda bölmeliyiz."
"Chúng ta phải chia số tiền này cho nhau."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
