parlatmak
[paɾlatmak]
đánh bóng
Orta (B1)
Anlam "parlatmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi, özellikle metali, ovuşturarak parlak hale getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh bóng (cái gì đó, đặc biệt là kim loại) bằng cách chà xát.
Örnekler (Ví dụ)
"Ayakkabılarımı güzelce parlattım."
"Tôi đã đánh bóng đôi giày của mình rất đẹp."
"Güneş, denizi parlatıyor."
"Mặt trời đang làm cho biển lấp lánh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'parlatmak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
