paylaşmak
[pajˈɫaʃ.mak]
chia sẻ
Temel (A2)
Anlam "paylaşmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi başkalarıyla birlikte kullanmak veya onlara vermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chia sẻ, dùng chung, có chung cái gì đó với người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Ekmeğimi seninle paylaşmak isterim."
"Tôi muốn chia sẻ bánh mì của tôi với bạn."
"Bu güzel haberi arkadaşlarımla paylaştım."
"Tôi đã chia sẻ tin vui này với bạn bè của tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này không yêu cầu cách (Case) đặc biệt nào đi kèm. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu pastayı seninle paylaşabilirim."Tôi có thể chia sẻ chiếc bánh này với bạn.Hậu tố '-a' được thêm vào sau gốc 'paylaş-' vì đây là nguyên âm liên kết (buffer) bắt buộc với '-bil' (yeterlilik fiili). Sau đó thêm '-bilir' (aorist tense, khả năng tổng quát) và '-im' (chủ ngữ 'ben').
-
"Onunla tüm sırlarını paylaşabilirsin."Bạn có thể chia sẻ tất cả bí mật của bạn với anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-a' được thêm vào sau gốc 'paylaş-' vì đây là nguyên âm liên kết (buffer) bắt buộc với '-bil' (yeterlilik fiili). Sau đó thêm '-ebilir' (aorist tense, khả năng tổng quát) và '-sin' (chủ ngữ 'sen'). 'Sırlarını' là dạng accusative của 'sırlar' (bí mật, số nhiều), biểu thị đối tượng trực tiếp của hành động chia sẻ.
-
"Yardıma ihtiyacı olan insanlarla yemeğimizi paylaşabiliriz."Chúng ta có thể chia sẻ thức ăn của mình với những người cần giúp đỡ.Hậu tố '-a' được thêm vào sau gốc 'paylaş-' vì đây là nguyên âm liên kết (buffer) bắt buộc với '-bil' (yeterlilik fiili). Sau đó thêm '-ebilir' (aorist tense, khả năng tổng quát) và '-iz' (chủ ngữ 'biz'). 'Yemeğimizi' là dạng accusative của 'yemeğimiz' (thức ăn của chúng ta), biểu thị đối tượng trực tiếp của hành động chia sẻ.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ahmet, dün pastayı arkadaşlarıyla paylaşmış."Nghe nói Ahmet đã chia sẻ bánh với bạn bè của mình ngày hôm qua.Hậu tố '-mış' được thêm vào động từ 'paylaş' để tạo thành thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). '-ı' trong 'pastayı' là hậu tố accusative, chỉ rõ đối tượng của hành động 'paylaşmak'.
-
"Duyduğuma göre, Ayşe bütün sırlarını yeni arkadaşıyla paylaşmış."Tôi nghe nói rằng Ayşe đã chia sẻ tất cả bí mật của cô ấy với người bạn mới của mình.Hậu tố '-mış' được thêm vào động từ 'paylaş' để tạo thành thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). '-ını' trong 'sırlarını' là hậu tố accusative, chỉ rõ đối tượng của hành động 'paylaşmak'.
-
"Sanırım, Mehmet arabasını komşusuyla paylaşmış."Tôi cho rằng Mehmet đã chia sẻ chiếc xe của anh ấy với người hàng xóm.Hậu tố '-mış' được thêm vào động từ 'paylaş' để tạo thành thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). '-ını' trong 'arabasını' là hậu tố accusative, chỉ rõ đối tượng của hành động 'paylaşmak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
