(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perakende
B1
isim B1 Kinh tế

perakende

/peɾakende/
hoạt động bán lẻ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "perakende" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Malların veya hizmetlerin doğrudan tüketicilere satışıyla ilgili faaliyetler, genellikle bir mağazada veya çevrimiçi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các hoạt động liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng, thường là trong một cửa hàng hoặc trực tuyến.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Perakende sektörü son yıllarda büyük bir büyüme gösterdi."

    "Ngành bán lẻ đã cho thấy sự tăng trưởng lớn trong những năm gần đây."

  • "Bu mağaza perakende satış konusunda uzmanlaşmıştır."

    "Cửa hàng này chuyên về bán lẻ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

toptancılık(bán sỉ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Online satışlar artarken, fiziki mağaza deneyimi perakendeye hala değer katıyor, oysa ki bazıları tamamen dijitalleşmeyi savunuyor."
    Trong khi doanh số bán hàng trực tuyến đang tăng, trải nghiệm cửa hàng vật lý vẫn mang lại giá trị cho ngành bán lẻ, mặc dù một số người ủng hộ việc số hóa hoàn toàn.
    Hậu tố '-ye' (dative case) đã được thêm vào từ 'perakende'. Nguyên âm cuối của 'perakende' là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (büyük ünlü uyumu), hậu tố sẽ là '-e'. Vì 'perakende' kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm, âm đệm 'y' đã được sử dụng (e + y + e = -ye).
  • "Modern çağda rekabetin arttığı perakendeden beklentiler de yükseliyor, ne var ki yenilikçi yaklaşımlar her zaman başarıyı getirir."
    Trong thời đại hiện đại, kỳ vọng từ ngành bán lẻ, nơi mà sự cạnh tranh ngày càng gia tăng, cũng đang tăng lên; tuy nhiên, những cách tiếp cận đổi mới luôn mang lại thành công.
    Hậu tố '-den' (ablative case) đã được thêm vào từ 'perakende'. Nguyên âm cuối của 'perakende' là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều, hậu tố sẽ là '-den'. Không cần âm đệm hay biến âm phụ âm trong trường hợp này.
  • "Tüketici alışkanlıkları hızla değişiyor; nitekim, perakendede faaliyet gösteren işletmeler bu değişime ayak uydurmak zorundadır."
    Thói quen tiêu dùng đang thay đổi nhanh chóng; quả thực, các doanh nghiệp hoạt động trong ngành bán lẻ phải thích nghi với sự thay đổi này.
    Hậu tố '-de' (locative case) đã được thêm vào từ 'perakende'. Nguyên âm cuối của 'perakende' là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều, hậu tố sẽ là '-de'. Không cần âm đệm hay biến âm phụ âm trong trường hợp này.
Thể bị động
  • "Yeni perakende mağazaları açıldı."
    Các cửa hàng bán lẻ mới đã được khai trương.
    Hậu tố '-leri' (bị lược bỏ trong câu) chỉ số nhiều (các) và hậu tố '-i' trong 'mağazaları' chỉ định cách sở hữu, 'của cửa hàng'. 'Açıldı' là thể bị động của 'açmak' (mở).
  • "Perakendeye büyük yatırımlar yapılıyor."
    Các khoản đầu tư lớn đang được thực hiện vào lĩnh vực bán lẻ.
    Hậu tố '-ye' (dạng 'e' sau hòa âm nguyên âm) là hậu tố chỉ hướng, tương đương 'vào' hoặc 'đến'. 'Yapılıyor' là thể bị động của 'yapmak' (làm).
  • "Perakendede indirimler başladı."
    Các chương trình giảm giá đã bắt đầu trong lĩnh vực bán lẻ.
    Hậu tố '-de' (dạng 'de' sau hòa âm nguyên âm) là hậu tố chỉ vị trí, tương đương 'ở' hoặc 'trong'. 'Başladı' là dạng chủ động nhưng câu mang ý nghĩa bị động (các chương trình giảm giá tự bắt đầu).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Perakendecilikte müşteri memnuniyeti çok önemlidir."
    Sự hài lòng của khách hàng rất quan trọng trong ngành bán lẻ.
    Thêm hậu tố '-cilik' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực, trong trường hợp này là 'ngành bán lẻ'. Hậu tố '-te' ngụ ý 'trong (cái gì đó)'.
  • "Perakende sektöründe rekabet her geçen gün artıyor."
    Sự cạnh tranh trong lĩnh vực bán lẻ ngày càng tăng.
    Thêm hậu tố '-de' (biến thể của '-te' theo hòa âm nguyên âm) để chỉ vị trí 'trong' lĩnh vực bán lẻ. 'Sektör' thêm '-ün' sở hữu cách (genitive case).
  • "Bu şehirde perakende mağazaları arasında en popüler olanı hangisi?"
    Cửa hàng bán lẻ nào phổ biến nhất trong số các cửa hàng bán lẻ ở thành phố này?
    Sử dụng dạng nguyên thể 'perakende' ở đây như một tính từ bổ nghĩa cho 'mağazaları' (các cửa hàng). 'Arasında' là một giới từ (hậu từ) nghĩa là 'trong số'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke perakendeye daha fazla yatırım yapsak."
    Ước gì chúng ta đầu tư nhiều hơn vào lĩnh vực bán lẻ.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'perakende' (perakende + ye) để tạo thành tân ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) chỉ nơi mà hành động đầu tư hướng đến. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'e' và 'e' gặp nhau (hai nguyên âm).
  • "Umarım perakende sektöründe başarılı olursun."
    Tôi hy vọng bạn sẽ thành công trong lĩnh vực bán lẻ.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'perakende' (perakende + de) để biểu thị trạng thái 'ở trong/tại' lĩnh vực nào đó (bulunma durumu). Trong trường hợp này, hòa phối nguyên âm nhỏ tuân thủ quy tắc 'e' -> 'e'.
  • "Perakendeci olmak için keşke daha çok eğitim alsam."
    Ước gì tôi được đào tạo nhiều hơn để trở thành một nhà bán lẻ.
    Hậu tố '-ci' được thêm vào 'perakende' (perakende + ci) để tạo thành một danh từ chỉ người làm trong lĩnh vực đó, trong trường hợp này là 'nhà bán lẻ'. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'e' -> 'i'.
Thì Tương lai
  • "Gelecek yıl perakendecilik sektöründe büyük bir büyüme olacak."
    Năm tới, sẽ có một sự tăng trưởng lớn trong ngành bán lẻ.
    Thêm hậu tố '-cilik' vào 'perakende' để tạo danh từ trừu tượng chỉ ngành nghề, lĩnh vực (bán lẻ). Không có sự biến đổi nguyên âm hay phụ âm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm. 'Olacak' là động từ 'olmak' (trở thành, xảy ra) chia ở thì tương lai.
  • "Bu şehirde perakende mağazaları daha çok indirim yapacaklar."
    Các cửa hàng bán lẻ ở thành phố này sẽ giảm giá nhiều hơn.
    Từ 'perakende' không đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'mağazaları' (các cửa hàng). 'Yapacaklar' là động từ 'yapmak' (làm) chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều (họ sẽ làm).
  • "Perakendeye yatırım yapmak uzun vadede karlı olacak."
    Đầu tư vào lĩnh vực bán lẻ sẽ có lợi nhuận trong dài hạn.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'perakende', sử dụng âm đệm 'y' (perakendeye) để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dative case), chỉ đối tượng hướng đến của hành động 'yatırım yapmak' (đầu tư). 'Olacak' là động từ 'olmak' (trở thành, xảy ra) chia ở thì tương lai.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Annem şu anda perakendecilik sektöründe çalışıyor."
    Mẹ tôi hiện đang làm việc trong ngành bán lẻ.
    Thêm hậu tố '-cilik' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ ngành nghề (ngành bán lẻ) từ 'perakende'. Hậu tố '-de' là hậu tố cách tại (locative case), chỉ vị trí làm việc. Hậu tố '-yor' biểu thị thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Bu şirket, perakende satışlarını internet üzerinden artırmaya çalışıyor."
    Công ty này đang cố gắng tăng doanh số bán lẻ thông qua internet.
    Thêm hậu tố '-lerini' (từ 'satış') để tạo thành cụm danh từ xác định (the retail sales). Hậu tố '-larını' là hậu tố tân cách (accusative case), chỉ đối tượng của hành động.
  • "Perakendeye olan ilgi giderek artıyor."
    Sự quan tâm đến bán lẻ ngày càng tăng.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'perakende' để tạo thành tân ngữ gián tiếp (dative case), chỉ đối tượng hướng đến của sự quan tâm. 'y' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào khi hai nguyên âm gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)