(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raflar
A2
İsim (Çoğul) A2 Tổng quát

raflar

/ˈɾɑflɑɾ/
giá
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "raflar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Eşyaları tutmak veya saklamak için kullanılan, genellikle raf veya kancaları olan yapılar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các cấu trúc, thường có kệ hoặc móc, được sử dụng để giữ hoặc lưu trữ đồ vật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kitaplarımı raflara yerleştirdim."

    "Tôi đã đặt sách của tôi lên các giá."

  • "Mutfaktaki raflar baharatlarla dolu."

    "Các giá trong bếp đầy gia vị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dolaplar(tủ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Số nhiều của 'raf'. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a' ở gốc từ và hậu tố số nhiều '-lar'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)