(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rahatsızlık
B1
isim B1 Tính cách và hành vi

rahatsızlık

[ɾɑhɑtsɯzˈlɯk]
sự khó chịu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rahatsızlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Huzursuzluk, keyifsizlik, hoşnutsuzluk durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự khó chịu, kinh tởm, xúc phạm hoặc ác độc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu kadar gecikmesi bende büyük bir rahatsızlık yarattı."

    "Việc anh ấy đến muộn như vậy đã gây ra cho tôi sự khó chịu lớn."

  • "Kalabalık ve gürültü rahatsızlık vericiydi."

    "Đám đông và tiếng ồn gây khó chịu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

huzursuzluk(sự bất an) tedirginlik(sự lo lắng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Hava kararınca içimde bir rahatsızlık belirdi."
    Khi trời tối, một sự khó chịu xuất hiện trong tôi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'rahatsızlık' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ (subject) trong mệnh đề 'bir rahatsızlık belirdi'.
  • "Fırtına başlayınca, rahatsızlığım daha da arttı."
    Khi bão bắt đầu, sự khó chịu của tôi càng tăng lên.
    Hậu tố '-ım' được thêm vào 'rahatsızlık' để chỉ sự sở hữu (my discomfort). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: '-ım' phù hợp với nguyên âm 'ı' trong từ 'rahatsızlık'.
  • "Sınav sonuçları açıklanınca herkeste bir rahatsızlık oluştu."
    Khi kết quả thi được công bố, một sự khó chịu đã hình thành ở mọi người.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'rahatsızlık' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm danh từ (noun phrase) 'bir rahatsızlık' và đóng vai trò là chủ ngữ (subject).
Câu mệnh lệnh
  • "Lütfen, bu rahatsızlığıma bir çare bulun!"
    Làm ơn, hãy tìm một giải pháp cho sự khó chịu của tôi!
    Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'rahatsızlık' để chỉ 'sự khó chịu của tôi'. Hậu tố '-ıma' (đối cách) được thêm vào để biểu thị đối tượng tác động của hành động. Cuối cùng 'rahatsızlığıma' kết hợp với động từ 'bulun' chia theo Emir Kipi ngôi thứ 2 số nhiều.
  • "Bu rahatsızlıktan kurtulmak için hemen doktora gidin!"
    Để thoát khỏi sự khó chịu này, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức!
    Thêm hậu tố '-tan' (ly cách) vào 'rahatsızlık' để chỉ 'từ sự khó chịu'. Hậu tố '-tan' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'rahatsızlık' không yêu cầu âm đệm. 'Gidin' là động từ 'gitmek' (đi) chia ở ngôi thứ hai số nhiều theo Emir Kipi.
  • "Çocuklar, annenizdeki bu rahatsızlığa sebep olmayın!"
    Các con, đừng gây ra sự khó chịu này cho mẹ của con!
    Thêm hậu tố '-daki' (tính từ hóa) vào 'anneniz' để chỉ 'ở mẹ của bạn'. Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'rahatsızlık' để chỉ 'đến sự khó chịu'. 'Olmayın' là dạng phủ định của động từ 'olmak' (trở thành, gây ra) chia ở ngôi thứ hai số nhiều theo Emir Kipi.
Thể bị động
  • "Bu olaydan duyulan rahatsızlık açıkça belirtildi."
    Sự khó chịu được cảm nhận từ sự kiện này đã được nêu rõ.
    Hậu tố '-lık' đã chuyển thành '-lık' trong 'rahatsızlık' và sau đó '-tan' (từ) được thêm vào để chỉ nguồn gốc của sự khó chịu. 'Belirtildi' là thể bị động của động từ 'belirtmek' (nói rõ).
  • "Toplantıda dile getirilen rahatsızlıklar yönetime iletildi."
    Những sự khó chịu được bày tỏ trong cuộc họp đã được chuyển đến ban quản lý.
    Từ 'rahatsızlık' được thêm hậu tố '-lar' để trở thành số nhiều (rahatsızlıklar), sau đó từ này đóng vai trò chủ ngữ trong câu bị động. 'İletildi' là thể bị động của động từ 'iletmek' (chuyển giao).
  • "Halkın rahatsızlığı anket sonuçlarıyla kanıtlandı."
    Sự khó chịu của người dân đã được chứng minh bằng kết quả khảo sát.
    Từ 'rahatsızlık' được thêm hậu tố '-ı' (rahatsızlığı) để chỉ sự sở hữu của 'halkın' (người dân) và sau đó đóng vai trò chủ ngữ trong câu bị động. 'Kanıtlandı' là thể bị động của động từ 'kanıtlamak' (chứng minh).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Sınav haftasında öğrencilerde rahatsızlık var."
    Có sự khó chịu ở các sinh viên trong tuần thi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'rahatsızlık' vì nó đóng vai trò là danh từ chung chỉ sự khó chịu nói chung.
  • "Bu aralar bende bir rahatsızlık var ama ne olduğunu bilmiyorum."
    Dạo này tôi cảm thấy có điều gì đó không ổn nhưng tôi không biết là gì.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'rahatsızlık' vì nó được sử dụng như một danh từ chỉ một trạng thái khó chịu chung chung.
  • "Odadaki rahatsızlıktan dolayı uyuyamadım."
    Tôi không thể ngủ được vì sự khó chịu trong phòng.
    Hậu tố '-tan' được thêm vào 'rahatsızlık' để chỉ nguyên nhân của việc không ngủ được. '-tan' là hậu tố chỉ trạng thái cách (ablative case), được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)