(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reddetme
B2
isim B2 Logic, Mathematics, Science

reddetme

[ɾedˈdetme]
sự bác bỏ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "reddetme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin doğru olmadığını kanıtlama eylemi veya kanıtı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bằng chứng hoặc lập luận chứng minh rằng điều gì đó không đúng sự thật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun iddiasının reddetmesi kolaydı çünkü kanıtlar açıktı."

    "Việc bác bỏ tuyên bố của anh ấy rất dễ vì bằng chứng đã rõ ràng."

  • "Mahkeme, savcının delillerini reddetme kararı aldı."

    "Tòa án đã đưa ra quyết định bác bỏ bằng chứng của công tố viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

inkar(Sự phủ nhận) çürütme(Sự phản bác)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'reddetme' là một danh từ gốc Thổ Nhĩ Kỳ, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i-ü-ü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) reddetme
Onun reddetme nedeni belirsizdi.
(Lý do từ chối của anh ấy không rõ ràng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) reddetmeyi
Reddetmeyi göze alamadım.
(Tôi không thể mạo hiểm việc từ chối.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) reddetmeye
Reddetmeye cesaret edemedim.
(Tôi đã không dám từ chối.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) reddetmede
Reddetmede kararlıydı.
(Anh ấy đã quyết tâm từ chối.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) reddetmeden
Reddetmeden önce iki kere düşün.
(Hãy suy nghĩ kỹ trước khi từ chối.)
Plural (Çoğul) reddetmeler
Reddetmeler genellikle hayal kırıklığına yol açar.
(Những lời từ chối thường dẫn đến sự thất vọng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Onun reddetmesini engelleyebildim."
    Tôi đã có thể ngăn cản sự phản đối của anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-mesini' được thêm vào 'reddetme' để biến nó thành một danh từ chỉ đối tượng (object noun) trong mệnh đề phụ thuộc, theo sau là hậu tố sở hữu '-i'. '-ebil' thể hiện khả năng.
  • "Bu iddiayı reddetmeyi başarabileceğimizi umuyorum."
    Tôi hy vọng chúng ta sẽ có thể thành công trong việc bác bỏ tuyên bố này.
    Hậu tố '-meyi' được thêm vào 'reddetme' để biến nó thành một động từ nguyên mẫu (infinitive verb), đóng vai trò là đối tượng trực tiếp của 'başarabileceğimizi'. '-ebil' thể hiện khả năng.
  • "Şirketin reddetme olasılığını azaltabileceğiz."
    Chúng ta sẽ có thể giảm khả năng công ty từ chối.
    Hậu tố '-me' được thêm vào 'reddet' để tạo thành danh từ (noun). Tiếp đó thêm '- olasılığı' (khả năng của việc từ chối). '-ebil' thể hiện khả năng.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "O, gerçeği kabullenmek yerine reddetmeye yöneldi."
    Thay vì chấp nhận sự thật, anh ấy/cô ấy đã hướng tới sự phủ nhận/từ chối.
    Từ 'reddetme' được thêm hậu tố '-ye' (y là âm đệm, e là hậu tố Hướng cách). Hậu tố '-e' được chọn vì nguyên âm cuối của 'reddetme' là 'e' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Âm đệm 'y' được thêm vào vì từ kết thúc bằng nguyên âm ('e') và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm ('e').
  • "Bu durum, onu tamamen reddetmeye itti."
    Tình huống này đã đẩy anh ấy/cô ấy hoàn toàn vào sự từ chối.
    Từ 'reddetme' được thêm hậu tố '-ye' (y là âm đệm, e là hậu tố Hướng cách). Hậu tố '-e' được chọn vì nguyên âm cuối của 'reddetme' là 'e' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Âm đệm 'y' được thêm vào vì từ kết thúc bằng nguyên âm ('e') và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm ('e').
  • "Eleştirilere rağmen, ekibin reddetmeye bir eğilimi vardı."
    Bất chấp những lời chỉ trích, nhóm vẫn có xu hướng từ chối.
    Từ 'reddetme' được thêm hậu tố '-ye' (y là âm đệm, e là hậu tố Hướng cách). Hậu tố '-e' được chọn vì nguyên âm cuối của 'reddetme' là 'e' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Âm đệm 'y' được thêm vào vì từ kết thúc bằng nguyên âm ('e') và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm ('e').
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu iddiaların reddedilmesi mümkünse, gerçeği bulmak kolaylaşır."
    Nếu việc bác bỏ những cáo buộc này là có thể, thì việc tìm ra sự thật sẽ dễ dàng hơn.
    Thêm hậu tố '-ilmesi' vào 'reddet-' (từ gốc 'reddetme') để tạo dạng bị động danh từ (passive noun). '-se' là hậu tố của điều kiện thức (Şart Kipi). Hòa âm nguyên âm lớn: '-ilmesi' (E/İ/Ö/Ü -> E), '-se' (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Reddetmeye rağmen, proje hala devam ediyorsa, bir sorun var demektir."
    Mặc dù đã bị từ chối, nếu dự án vẫn tiếp tục, điều đó có nghĩa là có một vấn đề.
    Thêm hậu tố '-meye' vào 'reddet-' (từ gốc 'reddetme') để tạo dạng danh động từ (gerund), diễn tả 'việc từ chối'. '-se' (đã lược bỏ 'e') được sử dụng sau '-rağmen' để diễn tả ý 'mặc dù'. Hòa âm nguyên âm lớn: '-meye' (E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Şirketin reddetmesi durumundaysa, başka yatırımcılar aramalıyız."
    Nếu công ty từ chối, chúng ta nên tìm kiếm các nhà đầu tư khác.
    Thêm hậu tố '-mesi' vào 'reddet-' (từ gốc 'reddetme') để tạo dạng sở hữu (possessive suffix) ngôi thứ ba số ít (onun reddetmesi - sự từ chối của nó). '-se' là hậu tố của điều kiện thức (Şart Kipi). Hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way harmony): '-si' (i-i, ı-ı, ü-ü, u-u), '-ysa' (a-ı, e-i). Âm đệm 'y' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm 'i' và 'a' gặp nhau.
Liên từ cao cấp
  • "Onun reddetmesine rağmen, projeyi tamamlamaya karar verdik."
    Mặc dù anh ấy phản đối, chúng tôi vẫn quyết định hoàn thành dự án.
    Hậu tố '-me' được thêm vào 'reddet' để tạo danh động từ (fiilimsi). '-sine' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít (3. tekil iyelik eki). '-e rağmen' là một cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ.
  • "Bilimsel reddetmenin amacı, yanlış iddiaları çürütmektir; zira gerçek bilgiye ulaşmak hedeflenir."
    Mục đích của sự bác bỏ khoa học là bác bỏ những tuyên bố sai trái; vì mục tiêu là đạt được kiến thức thực tế.
    Từ 'reddetme' ở đây được sử dụng ở dạng nguyên thể (danh từ). '-nin' là hậu tố sở hữu cách (tamlayan eki) để chỉ sự sở hữu của 'reddetme' đối với 'amacı'.
  • "Reddetmeyi bırakıp, yeni fikirlere açık olmalısın; aksi takdirde gelişemezsin."
    Bạn nên ngừng phản đối và cởi mở với những ý tưởng mới; nếu không bạn sẽ không thể phát triển.
    Hậu tố '-meyi' được thêm vào 'reddet' để tạo đối tượng trực tiếp (belirtme hal eki) cho động từ 'bırakıp' (sau khi ngừng/bỏ). Trong trường hợp này, 'reddetmeyi bırakmak' có nghĩa là 'ngừng việc phản đối'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Onun reddetmesi beni çok şaşırttı."
    Việc anh ấy phủ nhận điều đó khiến tôi rất ngạc nhiên.
    Thêm hậu tố '-mesi' vào 'reddetme' để tạo thành cụm danh từ với nghĩa 'hành động phủ nhận của anh ấy/cô ấy'. Hòa hợp nguyên âm loại 'e' -> 'e'.
  • "Reddetmenin zorluğu herkesçe bilinir."
    Ai cũng biết sự khó khăn của việc phủ nhận.
    Thêm hậu tố '-nin' vào 'reddetme' để tạo thành cụm danh từ sở hữu. Hòa hợp nguyên âm loại 'e' -> 'i'.
  • "Reddetmeye rağmen, plan devam etti."
    Mặc dù bị từ chối, kế hoạch vẫn tiếp tục.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'reddetme'. 'y' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào giữa hai nguyên âm 'e' và 'e'. Hòa hợp nguyên âm loại 'e' -> 'e'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Onun reddetmesiyle planlarımız suya düşmese iyi olurdu."
    Sẽ tốt hơn nếu kế hoạch của chúng ta không thất bại vì sự phủ nhận của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-mesi' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít) để chỉ sự phủ nhận của 'anh ấy/cô ấy/nó'. Hòa phối nguyên âm 'e' vì nguyên âm cuối của 'reddet-' là 'e'. Thêm '-yle' (instrumental case marker).
  • "Keşke bu kadar kolay bir reddetmeyle kurtulabilsek."
    Ước gì chúng ta có thể thoát khỏi việc này dễ dàng chỉ bằng một sự từ chối như vậy.
    Thêm hậu tố '-meyle' (instrumental case marker) để diễn tả 'bằng sự từ chối'. Hòa phối nguyên âm 'e' vì nguyên âm cuối của 'reddet-' là 'e'.
  • "Reddetmeyi düşünmese iyi olur, aksi takdirde sonuçları ağır olabilir."
    Tốt hơn hết là anh ta đừng nghĩ đến việc từ chối, nếu không hậu quả có thể nghiêm trọng.
    Thêm hậu tố '-meyi' (accusative case marker) để chỉ đối tượng của hành động 'düşünmek' (nghĩ). Hòa phối nguyên âm 'e' vì nguyên âm cuối của 'reddet-' là 'e'. Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'e' và 'i' gặp nhau.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Yetkililerin bu teklifi reddetmesi var."
    Việc các quan chức bác bỏ đề xuất này là có. (Tức là, các quan chức đã bác bỏ đề xuất này.)
    Từ 'reddetme' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-si'. Vì 'reddetme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố sở hữu bắt đầu bằng nguyên âm 'i' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, 'e' chọn 'i'), phụ âm đệm 's' được thêm vào giữa để tránh hai nguyên âm gặp nhau ('e' và 'i'), tạo thành 'reddetmesi'. Cấu trúc 'reddetmesi var' biểu thị sự tồn tại của hành động bác bỏ thuộc về các quan chức.
  • "Bu kadar güçlü kanıt karşısında, şüphelinin iddiaları reddetmesi yok."
    Trước bằng chứng mạnh mẽ như vậy, sự bác bỏ các cáo buộc của nghi phạm là không có. (Tức là, nghi phạm không bác bỏ các cáo buộc.)
    Từ 'reddetme' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-si', tương tự như ví dụ trên. Phụ âm đệm 's' được sử dụng giữa nguyên âm 'e' cuối từ và nguyên âm 'i' của hậu tố. Cấu trúc 'reddetmesi yok' diễn tả sự không tồn tại của hành động bác bỏ thuộc về nghi phạm.
  • "Tüm üyelerin bu kararı reddetmeleri var."
    Việc tất cả các thành viên bác bỏ quyết định này là có. (Tức là, tất cả các thành viên đã bác bỏ quyết định này.)
    Từ 'reddetme' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều '-leri'. Nguyên âm 'e' cuối từ 'reddetme' hòa phối với nguyên âm 'e' của hậu tố '-leri' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn E/İ/Ö/Ü -> E). Không cần phụ âm đệm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'l'. Cấu trúc 'reddetmeleri var' biểu thị sự tồn tại của hành động bác bỏ thuộc về tất cả các thành viên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)