(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onaylama
B1
İsim B1 Ngôn ngữ học, Luật, Triết học

onaylama

/oˈnajlama/
sự khẳng định
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "onaylama" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir gerçeğin veya inancın kesin ve güçlü bir şekilde beyanı; güçlü bir şekilde ifade edilen bir iddia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tuyên bố chắc chắn và mạnh mẽ về một sự thật hoặc niềm tin; một lời khẳng định được tuyên bố mạnh mẽ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin yönetim kurulu, bütçeyi onaylama kararı aldı."

    "Hội đồng quản trị của công ty đã quyết định phê duyệt ngân sách."

  • "Bu projenin onaylaması için daha fazla bilgiye ihtiyacımız var."

    "Chúng tôi cần thêm thông tin để phê duyệt dự án này."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Onaylama' là một danh từ trừu tượng thường được sử dụng để chỉ hành động xác nhận hoặc chứng thực. Cần chú ý đến hậu tố '-(m)a' tạo thành danh động từ từ động từ 'onaylamak' (xác nhận).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)