yarış
[jaˈɾɯʃ]
cuộc đua
Temel (A2)
Anlam "yarış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Koşucular, atlar, arabalar vb. arasında, belirli bir mesafeyi en hızlı kimin tamamlayacağını görmek için yapılan mücadele.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cuộc đua giữa những người chạy, ngựa, xe cộ, v.v. để xem ai là người nhanh nhất trong việc hoàn thành một chặng đường nhất định.
Örnekler (Ví dụ)
"Dün at yarışına gittik."
"Hôm qua chúng tôi đã đi xem đua ngựa."
"Bu yarış çok heyecanlıydı."
"Cuộc đua này rất thú vị."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yarış |
Bu yarış çok heyecanlıydı.
(Cuộc đua này rất thú vị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yarışı |
Yarışı sonuna kadar izledim.
(Tôi đã xem cuộc đua đến cuối.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yarışa |
Herkes yarışa katılmak için sabırsızlanıyordu.
(Mọi người đều nóng lòng tham gia cuộc đua.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yarışta |
Yarışta birçok kaza oldu.
(Đã có nhiều tai nạn trong cuộc đua.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yarıştan |
Yarıştan sonra çok yorgundum.
(Tôi rất mệt sau cuộc đua.) |
| Plural (Çoğul) | yarışlar |
Bu yıl birçok yarışlar düzenlenecek.
(Nhiều cuộc đua sẽ được tổ chức trong năm nay.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
