şeref
/ʃeˈɾef/
vinh quang
Orta (B1)
Anlam "şeref" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük itibar, saygınlık, onur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Danh tiếng hoặc vinh dự cao cả đạt được nhờ những thành tựu đáng chú ý.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu başarı ona büyük bir şeref getirdi."
"Thành công này mang lại cho anh ấy vinh quang lớn."
"Ülkemizi temsil etmek benim için bir şereftir."
"Đại diện cho đất nước tôi là một vinh dự."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | şeref |
Onun şerefi lekelendi.
(Danh dự của anh ta đã bị hoen ố.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | şerefi |
Onun şerefi için savaştım.
(Tôi đã chiến đấu vì danh dự của anh ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | şerefe |
Şerefe kadeh kaldırıyoruz.
(Chúng ta cùng nâng ly chúc mừng danh dự.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | şerefte |
Şerefte kusur olmaz.
(Không có lỗi lầm trong danh dự.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | şereften |
Şereften ödün vermem.
(Tôi sẽ không đánh đổi danh dự.) |
| Plural (Çoğul) | şerefler |
Şereflerine kadeh kaldıralım.
(Chúng ta hãy nâng ly vì danh dự của họ.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu kararın şerefi, tüm ekibe aittir."Vinh dự của quyết định này thuộc về toàn bộ đội.Thêm hậu tố '-i' vào 'şeref' (şerefi) vì nó là đối tượng sở hữu (vinh dự *của cái gì*). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
-
"Onun şerefinin zedelenmesine izin vermeyeceğim."Tôi sẽ không cho phép danh dự của anh ấy bị tổn hại.Thêm hậu tố '-i' vào 'şeref' (şerefi) vì nó là đối tượng sở hữu (danh dự *của ai*). Thêm '-nin' để chỉ sự sở hữu. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i, i -> i).
-
"Şirketin şerefine leke sürdüler."Họ đã bôi nhọ danh dự của công ty.Thêm hậu tố '-i' vào 'şeref' (şerefine) vì nó là đối tượng sở hữu (danh dự *của cái gì*). Chữ 'n' là buffer letter. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i, e -> e).
Câu mệnh lệnh
-
"Şerefini koru!"Hãy bảo vệ danh dự của bạn!Thêm hậu tố '-ini' (dạng sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'şeref' để chỉ 'danh dự của bạn'. Sau đó, động từ 'koru' (bảo vệ) ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít được sử dụng.
-
"Şerefinle yaşa!"Hãy sống một cách danh dự!Thêm hậu tố '-inle' (chỉ cách thức, phương tiện) vào 'şeref' để tạo thành 'şerefinle' (một cách danh dự). Sau đó, động từ 'yaşa' (sống) ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít được sử dụng.
-
"Şerefine leke sürme!"Đừng bôi nhọ danh dự của bạn!Thêm hậu tố '-ine' (dạng tân ngữ xác định) vào 'şeref' để chỉ 'danh dự của bạn'. Sau đó, động từ 'sürme' (đừng bôi), dạng phủ định của động từ 'sürmek' (bôi), ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít được sử dụng.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu kararı şerefle kabul ediyorum."Tôi chấp nhận quyết định này với niềm vinh dự.Thêm hậu tố '-le' (với) để tạo trạng từ, diễn tả cách thức chấp nhận (bằng sự vinh dự). '-le' được dùng thay vì '-la' do hòa hợp nguyên âm (e).
-
"Ülkemizin şerefi için savaştılar."Họ đã chiến đấu vì vinh quang của đất nước chúng ta.Thêm hậu tố '-için' (vì, cho) sau danh từ 'şeref' để chỉ mục đích của hành động. Cụm 'şerefi için' có nghĩa là 'vì vinh quang'.
-
"Şerefinden dolayı herkes ona saygı duyuyor."Mọi người tôn trọng anh ấy vì sự liêm khiết của anh ấy.Thêm hậu tố '-inden dolayı' (bởi vì, do) sau danh từ 'şeref' để chỉ nguyên nhân của hành động 'tôn trọng'. Cụm 'şerefinden dolayı' có nghĩa là 'bởi vì sự liêm khiết/vinh dự của anh ấy'. '-den' được dùng thay vì '-dan' do hòa hợp nguyên âm. 'n' là âm đệm giữa nguyên âm e và i.
Thì Tương lai
-
"Gelecek nesiller, onun şerefine sahip çıkacaklar."Các thế hệ tương lai sẽ bảo vệ danh dự của ông ấy.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'şeref' để chỉ 'danh dự của ông ấy', sau đó thêm '-e' (đối cách) để chỉ đối tượng của hành động 'sahip çıkmak'.
-
"Bu başarı, kulübümüzün şerefini artıracak."Thành công này sẽ làm tăng thêm vinh dự cho câu lạc bộ của chúng ta.Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'şeref' để chỉ đối tượng của hành động 'artırmak'.
-
"Onun şerefsizce davranışları, hepimizi çok üzecek."Những hành vi vô liêm sỉ của anh ta sẽ khiến tất cả chúng ta rất buồn.Thêm hậu tố '-siz' (phủ định) vào 'şeref' để tạo thành 'şerefsizce' (một cách vô liêm sỉ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
