(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rol
A2
isim A2 Tổng quát

rol

/ɾol/
vai trò
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rol" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin veya şeyin belirli bir durumda üstlendiği işlev veya görev.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vai trò, chức năng mà một người hoặc vật đảm nhận trong một tình huống cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Oyunun başrolünü üstlendi."

    "Anh ấy đảm nhận vai trò chính trong vở kịch."

  • "Öğretmenin rolü öğrencilere rehberlik etmektir."

    "Vai trò của giáo viên là hướng dẫn học sinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "O, bu projede önemli bir rol oynayabilir."
    Anh ấy có thể đóng một vai trò quan trọng trong dự án này.
    Động từ 'oynamak' (chơi) kết hợp với hậu tố '-yabilir' để diễn tả khả năng, nghĩa là 'có thể chơi' hoặc 'có thể đóng vai trò'. 'rol' không biến đổi vì đứng trước động từ.
  • "Toplumda kadının rolünü daha iyi anlayabiliriz."
    Chúng ta có thể hiểu rõ hơn về vai trò của người phụ nữ trong xã hội.
    Từ 'rol' thêm hậu tố '-ü' (vai trò CỦA ai/cái gì). 'anlayabiliriz' là dạng khả năng (có thể hiểu) ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
  • "Öğretmen, öğrencilerin gelişiminde büyük bir rol üstlenebilir."
    Giáo viên có thể đảm nhận một vai trò lớn trong sự phát triển của học sinh.
    'rol' không biến đổi. 'üstlenebilir' nghĩa là 'có thể đảm nhận'. Hậu tố '-ebilir' diễn tả khả năng.
Thể sai khiến
  • "Öğretmen, öğrencilere oyunda önemli bir rolü canlandırdı."
    Giáo viên đã cho các học sinh đóng một vai trò quan trọng trong vở kịch.
    Động từ 'canlandırmak' (làm cho sống động, diễn) ở thể sai khiến 'canlandırdı' có nghĩa là 'khiến ai đó diễn'. Danh từ 'rol' không biến đổi trong câu này, vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'canlandırdı'.
  • "Yönetmen, oyuncuya filmin sonunda beklenmedik bir rol yaptırdı."
    Đạo diễn đã bắt diễn viên đóng một vai diễn bất ngờ vào cuối phim.
    Động từ 'yaptırmak' (làm cho làm, bắt làm) là thể sai khiến của 'yapmak' (làm). Danh từ 'rol' không biến đổi vì nó là tân ngữ trực tiếp của 'yaptırdı'.
  • "Patron, yeni stajyere şirketin tanıtımında aktif bir rol aldırttı."
    Ông chủ đã bắt thực tập sinh mới đóng một vai trò tích cực trong việc quảng bá công ty.
    Động từ 'aldırttı' (bắt lấy, khiến lấy) là thể sai khiến bậc hai (double causative) của 'almak' (lấy). Danh từ 'rol' không biến đổi vì nó là tân ngữ trực tiếp của 'aldırttı'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencinin sınıftaki rolünün çok önemli olduğunu söyledi."
    Giáo viên nói rằng vai trò của học sinh trong lớp rất quan trọng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'rol' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là chủ ngữ xác định (vai trò CỦA học sinh), và được sử dụng trực tiếp.
  • "Annem, kardeşimin aile içindeki rolüne daha fazla önem vermemiz gerektiğini belirtti."
    Mẹ tôi nói rằng chúng ta nên chú trọng hơn đến vai trò của em trai tôi trong gia đình.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'rol' trong trường hợp này. 'rolüne' có nghĩa là 'đến vai trò của' (direction - hướng tới), hậu tố '-e' được thêm vào sau âm đệm 'n' để chỉ hướng và tuân thủ hòa âm nguyên âm hẹp (ince).
  • "Patron, yeni projedeki rolümüzün çok kritik olduğunu vurguladı."
    Ông chủ nhấn mạnh rằng vai trò của chúng ta trong dự án mới là rất quan trọng.
    Thêm hậu tố sở hữu '-ümüz' (vai trò CỦA chúng ta). Hậu tố này tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn (kalın) và phù hợp với ngôi thứ nhất số nhiều ('chúng ta').
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Oyuncular, bu akşamki tiyatro oyununda önemli roller alıyorlar."
    Các diễn viên đang đảm nhận những vai diễn quan trọng trong vở kịch tối nay.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (sở hữu cách - xác định) vào 'rol', thành 'rolleri'. Sau đó thêm '-n' (âm đệm) và '-e' (hướng cách) để chỉ phương hướng, và cuối cùng '-ler' (số nhiều) đuợc thêm vào 'rollerine'.
  • "Şirketimiz, genç mühendislerin gelişiminde büyük bir rol oynuyor."
    Công ty chúng tôi đóng một vai trò lớn trong sự phát triển của các kỹ sư trẻ.
    Từ 'rol' ở đây kết hợp với động từ 'oynamak' (chơi) để tạo thành cụm động từ 'rol oynamak' (đóng vai trò). Không có hậu tố nào được thêm vào 'rol' trong trường hợp này vì nó là một phần của cụm động từ.
  • "Toplumda kadının rolü giderek değişiyor."
    Vai trò của người phụ nữ trong xã hội đang dần thay đổi.
    Thêm hậu tố '-ü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'rol', thành 'rolü'. 'rol' kết thúc bằng phụ âm, vì vậy không cần âm đệm. Vowel harmony: 'o' -> 'ü'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)