(Vị trí top_banner)
Hình minh họa işlev
A2
İsim A2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh, thường gặp trong tổ chức, công việc, sinh học, xã hội học)

işlev

[iʃˈlev]
vai trò chức năng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "işlev" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin veya bir kişinin belirli bir amaç veya görev doğrultusunda yerine getirdiği görev veya rol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc vai trò cụ thể được giao cho một người hoặc một vật để thực hiện một mục đích hoặc chức năng cụ thể trong một hệ thống, tổ chức hoặc ngữ cảnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu makinenin temel işlevi kahve yapmaktır."

    "Chức năng cơ bản của chiếc máy này là pha cà phê."

  • "Öğretmenlerin işlevi öğrencilere bilgi aktarmak ve onları eğitmektir."

    "Chức năng của giáo viên là truyền đạt kiến thức và giáo dục học sinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hài hòa nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)