sabırsızlık
/sa.bɯɾ.ˈsɯz.ɫɯk/
sự thiếu kiên nhẫn
Orta (B1)
Anlam "sabırsızlık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tahammülsüzlük, acelecilik, bir şeyin olmasını beklemeye veya gecikmeye dayanamama durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội; không sẵn lòng chịu đựng sự chậm trễ hoặc phản đối
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu sabırsızlığı beni çok rahatsız ediyor."
"Sự thiếu kiên nhẫn của anh ta làm tôi rất khó chịu."
"Sabırsızlığından dolayı her şeyi aceleyle yapıyor."
"Vì sự thiếu kiên nhẫn của mình, anh ấy làm mọi thứ một cách vội vàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sabırsızlık |
Onun sabırsızlığı beni endişelendiriyor.
(Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy làm tôi lo lắng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sabırsızlığı |
Onun sabırsızlığı affedilebilir bir durum.
(Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy là một điều có thể tha thứ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sabırsızlığa |
Sabırsızlığa kapılmamak için derin nefes al.
(Hãy hít một hơi thật sâu để không trở nên mất kiên nhẫn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sabırsızlıkta |
Sabırsızlıkta aceleci kararlar alınabilir.
(Trong sự thiếu kiên nhẫn, người ta có thể đưa ra những quyết định hấp tấp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sabırsızlıktan |
Sabırsızlıktan hata yaptı.
(Anh ấy đã mắc lỗi vì thiếu kiên nhẫn.) |
| Plural (Çoğul) | sabırsızlıklar |
Hayattaki sabırsızlıklar insanı yorar.
(Sự thiếu kiên nhẫn trong cuộc sống làm con người mệt mỏi.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Çocuk, annesinin hediyesini açmak için büyük bir sabırsızlığı gösterdi."Đứa trẻ thể hiện sự thiếu kiên nhẫn lớn để mở món quà của mẹ.Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'sabırsızlık' để chỉ đối tượng trực tiếp (tân ngữ xác định) của hành động 'göstermek' (thể hiện). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) áp dụng, 'ı' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı'.
-
"Sabırsızlığı hayatını olumsuz etkilediği için tedavi görüyor."Anh ấy đang điều trị vì sự thiếu kiên nhẫn đã ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của anh ấy.Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'sabırsızlık' để chỉ đối tượng (sự thiếu kiên nhẫn) gây ra tác động. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) áp dụng, 'ı' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı'.
-
"Öğrenci, sınav sonuçlarının açıklanmasındaki sabırsızlığı yüzünden uyuyamadı."Học sinh đã không thể ngủ vì sự thiếu kiên nhẫn trong việc công bố kết quả kỳ thi.Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'sabırsızlık' để chỉ đối tượng cụ thể (sự thiếu kiên nhẫn) liên quan đến việc công bố kết quả thi. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) áp dụng, 'ı' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Çocukların sabırsızlıklarında, hediyelerin ne zaman açılacağını merak etmeleri çok tatlı."Ở sự thiếu kiên nhẫn của bọn trẻ, việc chúng tò mò khi nào quà sẽ được mở thật đáng yêu.Thêm hậu tố '-larında' (trong/ở) vào 'sabırsızlık' để chỉ vị trí (ở sự thiếu kiên nhẫn). Hòa âm nguyên âm: '-lar' (số nhiều) + '-ında' (vị trí cách) tuân theo quy tắc hòa âm lớn.
-
"Sınav sonuçlarının açıklanmasındaki sabırsızlığım beni uykusuz bıraktı."Sự thiếu kiên nhẫn của tôi trong việc chờ đợi kết quả thi được công bố đã khiến tôi mất ngủ.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách) vào 'sabırsızlık' để chỉ sự sở hữu (sự thiếu kiên nhẫn của tôi). Thêm '-m' sau '-ı' để chỉ 'của tôi'. Hòa âm nguyên âm: '-ı' tuân theo quy tắc hòa âm nhỏ (4-way).
-
"Sabırsızlıktan dolayı, projenin bitiş tarihini sürekli erkene almaya çalışıyoruz."Do sự thiếu kiên nhẫn, chúng tôi liên tục cố gắng đẩy sớm thời hạn hoàn thành dự án.Thêm hậu tố '-tan' (chỉ nguyên nhân) vào 'sabırsızlık' để tạo thành 'sabırsızlıktan' (do sự thiếu kiên nhẫn). Hòa âm nguyên âm: '-tan' tuân theo quy tắc hòa âm lớn.
Thể sai khiến
-
"Çocuğun hediyesini açmaktaki sabırsızlığını annesine göstertti."Anh ấy khiến mẹ anh ấy thấy được sự thiếu kiên nhẫn của đứa trẻ khi mở quà.Hậu tố '-lığını' được thêm vào 'sabırsızlık' vì nó là tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Hòa phối nguyên âm: 'ı' phù hợp với nguyên âm cuối 'ı'. Thể sai khiến '-t' được thêm vào động từ 'göstermek'.
-
"Yarışmacıların sabırsızlıklarını arttırdılar."Họ đã làm tăng sự thiếu kiên nhẫn của những người tham gia cuộc thi.Hậu tố '-larını' được thêm vào 'sabırsızlık' vì nó là tân ngữ xác định số nhiều (çoğul belirtme hal eki). Hòa phối nguyên âm: 'ı' phù hợp với nguyên âm cuối 'ı'. Thể sai khiến '-t' được thêm vào động từ 'artırmak'.
-
"Öğretmen, öğrencilerin sınav sonuçlarını öğrenmedeki sabırsızlıklarını gidertti."Giáo viên đã xoa dịu sự thiếu kiên nhẫn của học sinh trong việc biết kết quả thi.Hậu tố '-larını' được thêm vào 'sabırsızlık' vì nó là tân ngữ xác định số nhiều (çoğul belirtme hal eki). Hòa phối nguyên âm: 'ı' phù hợp với nguyên âm cuối 'ı'. Thể sai khiến '-t' được thêm vào động từ 'gidermek'.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Yeni filmin vizyona girmesini sabırsızlıkla bekliyorum."Tôi đang chờ đợi bộ phim mới ra rạp với sự thiếu kiên nhẫn.Hậu tố `-la` (dạng rút gọn của giới từ 'ile' - với) được thêm vào. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way) được áp dụng: nguyên âm cuối 'ı' của 'sabırsızlık' yêu cầu hậu tố phải chứa nguyên âm 'a'.
-
"Onun sabırsızlığı yüzünden bütün planımız mahvoldu."Toàn bộ kế hoạch của chúng tôi đã bị hỏng vì sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy.Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 `-ı` (của anh ấy/cô ấy) được thêm vào để kết hợp với giới từ 'yüzünden' (vì). Vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, quy tắc biến âm phụ âm được áp dụng: 'k' -> 'ğ' (sabırsızlık -> sabırsızlığı). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) cũng được tuân thủ: nguyên âm 'ı' đi với hậu tố 'ı'.
-
"Sabırsızlıktan dolayı trafikte sürekli korna çalıyordu."Anh ta liên tục bấm còi khi kẹt xe do sự thiếu kiên nhẫn.Hậu tố cách ly `-tan` được thêm vào để đi với giới từ 'dolayı' (do). Vì 'sabırsızlık' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k', hậu tố bắt đầu bằng 't' thay vì 'd'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn cũng được áp dụng: nguyên âm cuối 'ı' yêu cầu hậu tố chứa nguyên âm 'a'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Çocuklar hediyelerini açmak için sabırsızlanıyorlar."Bọn trẻ đang mất kiên nhẫn để mở quà của chúng.Hậu tố '-lanıyorlar' được thêm vào từ 'sabırsızlık' (đã lược bỏ 'lık') để tạo thành động từ 'sabırsızlanmak' (trở nên mất kiên nhẫn) ở thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ ba số nhiều. '-yor' là hậu tố của thì hiện tại tiếp diễn, và '-lar' là hậu tố số nhiều ngôi thứ ba. Âm 'n' là âm đệm giữa thân từ và '-yor'.
-
"Yolcular uçağın kalkmasını sabırsızlıkla bekliyorlar."Các hành khách đang mong chờ chuyến bay cất cánh một cách sốt ruột.Hậu tố '-lıkla' được thêm vào từ 'sabırsızlık' để tạo thành trạng từ 'sabırsızlıkla' (một cách sốt ruột/mất kiên nhẫn). '-la' là hậu tố trạng từ hóa. Vì từ kết thúc bằng '-k', nên có âm đệm 'l'.
-
"Proje yöneticisi, ekibin sonuçları sabırsızlıkla sunmasını istiyor."Người quản lý dự án muốn nhóm trình bày kết quả một cách thiếu kiên nhẫn.Hậu tố '-lıkla' được thêm vào từ 'sabırsızlık' để tạo thành trạng từ 'sabırsızlıkla' (một cách sốt ruột/mất kiên nhẫn). '-la' là hậu tố trạng từ hóa. Vì từ kết thúc bằng '-k', nên có âm đệm 'l'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Benim sabırsızlığım seni üzüyor."Sự thiếu kiên nhẫn của tôi làm bạn buồn.Thêm hậu tố '-ım' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'sabırsızlık' để chỉ sự sở hữu 'của tôi'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı).
-
"Onun sabırsızlığı çok açık."Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy/cô ấy rất rõ ràng.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'sabırsızlık' để chỉ sự sở hữu 'của anh ấy/cô ấy'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı).
-
"Sabırsızlığımız başarısızlığımızın nedeni."Sự thiếu kiên nhẫn của chúng ta là nguyên nhân thất bại của chúng ta.Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'sabırsızlık' để chỉ sự sở hữu 'của chúng ta'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
