(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sadece
A1
Zarf A1 Chung

sadece

/sadece/
chỉ tiến hành
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sadece" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

"yalnızca; ancak"

Ý nghĩa trong tiếng Việt

"just": Chính xác; đúng; vừa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sadece su istiyorum."

    "Tôi chỉ muốn nước thôi."

  • "Sadece onu gördüm."

    "Tôi chỉ thấy mỗi anh ta/cô ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. Thường dùng để nhấn mạnh sự giới hạn hoặc độc nhất của hành động.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)