yalnızca
/jɑɫˈnɯzca/
duy nhất
Orta (B1)
Anlam "yalnızca" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sadece, bir tek, başka değil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Duy nhất; độc nhất; hoàn toàn; chỉ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu soruyu yalnızca sen çözebilirsin."
"Chỉ có bạn mới có thể giải quyết câu hỏi này."
"Yalnızca birkaç kişi geldi."
"Chỉ có một vài người đến."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yalnızca |
Yalnızca ben geldim.
(Chỉ có mình tôi đến.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yalnızcayı (This form is not applicable for adverbs) |
This case does not apply to adverbs.
(Trường hợp này không áp dụng cho trạng từ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yalnızcaya (This form is not applicable for adverbs) |
This case does not apply to adverbs.
(Trường hợp này không áp dụng cho trạng từ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yalnızcada (This form is not applicable for adverbs) |
This case does not apply to adverbs.
(Trường hợp này không áp dụng cho trạng từ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yalnızcadan (This form is not applicable for adverbs) |
This case does not apply to adverbs.
(Trường hợp này không áp dụng cho trạng từ.) |
| Plural (Çoğul) | yalnızcalar (This form is rarely or never used) |
Yalnızcalar önemli değil.
(Những 'chỉ' không quan trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
