(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gösteriş
B1
isim B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

gösteriş

/ɡøsteɾiʃ/
sự khoa trương
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gösteriş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi olduğundan daha iyi veya önemli gösterme çabası, abartı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khoa trương; tính khoe khoang, tự phụ; sự phô trương thái quá về phẩm giá hoặc tầm quan trọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun gösteriş merakı herkesi rahatsız ediyor."

    "Sự thích phô trương của anh ta làm phiền mọi người."

  • "Gösterişten uzak, sade bir hayat yaşamayı tercih ederim."

    "Tôi thích sống một cuộc sống giản dị, tránh xa sự phô trương."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hava(Sự kiêu căng, tự phụ) fiyaka(Vẻ bảnh bao, điệu bộ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) gösteriş
Onun gösterişi beni rahatsız ediyor.
(Sự phô trương của anh ấy làm tôi khó chịu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) gösterişi
Gösterişiyle herkesi etkilemeye çalışıyor.
(Anh ấy đang cố gắng gây ấn tượng với mọi người bằng sự phô trương của mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) gösterişe
Gösterişe önem vermek bazen yanıltıcı olabilir.
(Việc coi trọng sự phô trương đôi khi có thể gây hiểu lầm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) gösterişte
Gösterişte sınır tanımıyor.
(Anh ấy không biết giới hạn trong sự phô trương.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) gösterişten
Gösterişten hoşlanmıyorum.
(Tôi không thích sự phô trương.)
Plural (Çoğul) gösterişler
Bu gösterişler beni etkilemiyor.
(Những sự phô trương này không ảnh hưởng đến tôi.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Onun bu gösterişten vazgeçmesini bekliyorum."
    Tôi đang chờ đợi anh ấy từ bỏ sự khoe khoang này.
    Từ 'gösteriş' kết thúc bằng phụ âm 'ş' (là một trong các phụ âm FıSTıKÇı ŞaHaP), vì vậy hậu tố xuất phát cách (-den/-dan) biến đổi thành '-ten'. Nguyên âm cuối của 'gösteriş' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, biến thể '-ten' được chọn.
  • "Gerçek mutluluk, gösterişten uzak durmakla bulunur."
    Hạnh phúc thực sự được tìm thấy bằng cách tránh xa sự khoe khoang.
    Từ 'gösteriş' kết thúc bằng phụ âm 'ş' (là một trong các phụ âm FıSTıKÇı ŞaHaP), vì vậy hậu tố xuất phát cách (-den/-dan) biến đổi thành '-ten'. Nguyên âm cuối của 'gösteriş' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, biến thể '-ten' được chọn.
  • "Kız kardeşimin evliliği, gösterişten çok samimiyetle dolu bir törendi."
    Đám cưới của em gái tôi là một buổi lễ tràn ngập sự chân thành hơn là sự khoe khoang.
    Từ 'gösteriş' kết thúc bằng phụ âm 'ş' (là một trong các phụ âm FıSTıKÇı ŞaHaP), vì vậy hậu tố xuất phát cách (-den/-dan) biến đổi thành '-ten'. Nguyên âm cuối của 'gösteriş' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, biến thể '-ten' được chọn.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Onun gösterişi beni rahatsız ediyor."
    Sự phô trương của anh ta làm tôi khó chịu.
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'gösteriş' để xác định đối tượng của hành động 'rahatsız ediyor'. Hòa phối nguyên âm: '-i' vì nguyên âm cuối của 'gösteriş' là 'i'.
  • "Gösterişi sevmiyorum, sadelik daha güzel."
    Tôi không thích sự phô trương, sự giản dị đẹp hơn.
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'gösteriş' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'sevmiyorum'. Hòa phối nguyên âm: '-i' vì nguyên âm cuối của 'gösteriş' là 'i'.
  • "O kadar gösterişi nereden buluyor?"
    Anh ta lấy đâu ra nhiều sự phô trương đến vậy?
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'gösteriş' để xác định đối tượng 'buluyor'. Hòa phối nguyên âm: '-i' vì nguyên âm cuối của 'gösteriş' là 'i'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Onun gösterişi hepimizi rahatsız etti."
    Sự phô trương của anh ta làm phiền tất cả chúng ta.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'gösteriş' để chỉ sự phô trương của 'anh ta'. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
  • "Bu araba, zenginliğin gösterişinden başka bir şey değil."
    Chiếc xe này không là gì ngoài sự phô trương của sự giàu có.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'gösteriş' để chỉ sự phô trương của 'sự giàu có'. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
  • "Gösterişe olan düşkünlüğü onu yoksulluğa sürükledi."
    Sự yêu thích phô trương đã đẩy anh ta vào cảnh nghèo đói.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố chỉ hướng) vào 'gösteriş' để chỉ 'vào sự phô trương'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e), có nghĩa là hướng đến hành động thể hiện sự phô trương.
Thể bị động
  • "Sanat eserleri, gösterişsiz bir şekilde sergilendi."
    Các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày một cách khiêm tốn.
    Thêm hậu tố '-siz' vào 'gösteriş' để tạo thành tính từ 'gösterişsiz' (khiêm tốn, không phô trương). Sau đó, trạng từ '-ce' (bằng cách...) được thêm vào để diễn tả cách thức trưng bày.
  • "Gösterişe düşkün insanlar tarafından çok para harcandı."
    Rất nhiều tiền đã bị tiêu bởi những người thích phô trương.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'gösteriş' để tạo thành 'gösterişe' (vào sự phô trương). Ở đây, 'gösterişe düşkün' là một cụm từ mang nghĩa 'thích phô trương'. Câu sử dụng thể bị động 'harcandı' (đã bị tiêu).
  • "Otel, gösterişli bir törenle açıldı."
    Khách sạn đã được khai trương bằng một buổi lễ phô trương.
    Thêm hậu tố '-li' vào 'gösteriş' để tạo thành tính từ 'gösterişli' (phô trương, lộng lẫy). Sau đó, trạng từ '-le' (bằng...) được thêm vào để diễn tả cách thức khai trương. Câu sử dụng thể bị động 'açıldı' (đã được khai trương).
Thể phản thân
  • "Elbisesinin gösterişine kapılarak çok para harcadı."
    Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền vì bị cuốn hút bởi sự phô trương của bộ quần áo.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'gösteriş' để chỉ sự phô trương *của* bộ quần áo. Sau đó, thêm '-ne' (hướng cách) để chỉ sự cuốn hút *vào* sự phô trương.
  • "Gösterişten kaçınmak için sade bir hayat yaşamaya çalışıyor."
    Cô ấy cố gắng sống một cuộc sống giản dị để tránh sự phô trương.
    Thêm hậu tố '-ten' (cách ly cách) vào 'gösteriş' để chỉ sự tránh xa *khỏi* sự phô trương.
  • "Bu kadar gösterişle kendini beğenmiş gibi davranıyor."
    Anh ta cư xử như thể rất tự mãn với sự phô trương như vậy.
    Thêm hậu tố '-le' (cách công cụ) vào 'gösteriş' để chỉ phương tiện hoặc cách thức (bằng/với sự phô trương).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu araba çok gösterişli, ama bende o kadar para yok."
    Chiếc xe này rất hào nhoáng, nhưng tôi không có nhiều tiền đến vậy.
    Hậu tố '-li' được thêm vào 'gösteriş' để tạo thành tính từ 'gösterişli' (hào nhoáng, phô trương). Vì 'gösteriş' kết thúc bằng nguyên âm 'i' nên '-li' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i).
  • "Onun gösterişe ihtiyacı yok. Çünkü yetenekleri zaten her şeyi kanıtlıyor."
    Anh ấy không cần phô trương. Bởi vì tài năng của anh ấy đã chứng minh mọi thứ rồi.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'gösteriş' để tạo thành trạng ngữ gián tiếp (dative case), chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của hành động. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn quyết định chọn '-e' vì nguyên âm cuối của 'gösteriş' là 'i' (E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Gösterişin faydası yok, önemli olan samimiyet."
    Phô trương thì vô ích, quan trọng là sự chân thành.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'gösteriş' để tạo thành sở hữu cách (genitive case), chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ. Trong trường hợp này, 'gösterişin faydası' có nghĩa là 'sự vô ích của sự phô trương'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn quyết định chọn '-in' vì nguyên âm cuối của 'gösteriş' là 'i' (E/İ/Ö/Ü -> E).
(Vị trí vocab_tab4_inline)