(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lüks
B1
Sıfat B1 Thời trang, Dệt may

lüks

/lyks/
vải cao cấp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "lüks" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yüksek kaliteye sahip, ortalama kalitenin çok üzerinde olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chất lượng cao; vượt xa mức chất lượng trung bình.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu otel çok lüks."

    "Khách sạn này rất sang trọng."

  • "Lüks arabalar her zaman dikkat çeker."

    "Xe hơi sang trọng luôn thu hút sự chú ý."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

pahalı(Đắt tiền) müthiş(Tuyệt vời)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Lüks' là một từ mượn, vì vậy nó thường không tuân theo các quy tắc hòa âm nguyên âm một cách chặt chẽ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)