(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saldırı
B1
isim B1 Chiến tranh, Bạo lực, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

saldırı

/sɑldɯɾɯ/
cuộc tấn công dữ dội
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saldırı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şiddetli bir hücum veya yıkım; başa çıkması çok zor olan çok sayıda şey veya insan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc tấn công dữ dội hoặc tàn phá; một số lượng lớn những thứ hoặc người mà rất khó đối phó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Düşman şehre şiddetli bir saldırı başlattı."

    "Kẻ thù đã phát động một cuộc tấn công dữ dội vào thành phố."

  • "Şirket, rakiplerinin saldırısına karşı pazardaki yerini korumaya çalışıyor."

    "Công ty đang cố gắng bảo vệ vị trí của mình trên thị trường trước cuộc tấn công của các đối thủ cạnh tranh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hücum(sự tấn công) taarruz(cuộc tấn công)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) saldırı
Bu saldırı çok ani oldu.
(Cuộc tấn công này diễn ra rất đột ngột.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) saldırı
Polis saldırıyı durdurdu.
(Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc tấn công.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) saldırıya
Saldırıya uğrayan kişi hastaneye kaldırıldı.
(Người bị tấn công đã được đưa đến bệnh viện.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) saldırıda
Saldırıda birçok kişi yaralandı.
(Nhiều người đã bị thương trong cuộc tấn công.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) saldırıdan
Saldırıdan sonra herkes çok korktu.
(Sau cuộc tấn công, mọi người đều rất sợ hãi.)
Plural (Çoğul) saldırılar
Şehirde birçok saldırılar oldu.
(Đã có rất nhiều cuộc tấn công trong thành phố.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai
  • "Hükümet, ekonomik saldırılara karşı yeni önlemler alacak."
    Chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp mới để chống lại các cuộc tấn công kinh tế.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'saldırı' để tạo thành số nhiều 'saldırılar'. Sau đó, hậu tố '-a' được thêm vào để biểu thị tân ngữ gián tiếp, chỉ mục tiêu của hành động (đối với cuộc tấn công).
  • "Bilgisayar korsanları şirketin sistemine bir siber saldırı yapacaklar."
    Tin tặc sẽ thực hiện một cuộc tấn công mạng vào hệ thống của công ty.
    Từ 'siber' được thêm vào để mô tả loại tấn công. 'Saldırı' ở dạng nguyên thể, vì nó được sử dụng như một phần của cụm từ 'bir saldırı yapmak' (thực hiện một cuộc tấn công).
  • "Bu tür bir saldırının sonuçları çok yıkıcı olacak."
    Hậu quả của một cuộc tấn công như vậy sẽ rất tàn khốc.
    Hậu tố '-nın' được thêm vào 'saldırı' để tạo thành dạng sở hữu 'saldırının', chỉ sự sở hữu hoặc liên kết (hậu quả của cuộc tấn công).
(Vị trí vocab_tab4_inline)