sallamak
/sɑlɑmɑk/
vẫy
Temel (A2)
Anlam "sallamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi hızla bir yandan diğer yana hareket ettirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vẫy (đuôi, ngón tay,...), lắc (đầu) nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia.
Örnekler (Ví dụ)
"Elini sallayarak beni selamladı."
"Cô ấy vẫy tay chào tôi."
"Köpek kuyruğunu neşeyle sallıyordu."
"Con chó vẫy đuôi một cách vui vẻ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u) và nhỏ (e/i/ö/ü).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Annem her sabah kahve fincanını yavaşça sallar."Mỗi sáng, mẹ tôi lắc nhẹ tách cà phê.Thêm hậu tố '-ar' vào 'salla-' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman), diễn tả thói quen. 'salla-' kết thúc bằng nguyên âm 'a' nên chọn '-ar' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Çocuk, oyuncak ayısını sürekli sallar."Đứa trẻ liên tục lắc con gấu bông của nó.Thêm hậu tố '-ar' vào 'salla-' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman), diễn tả hành động lặp đi lặp lại. 'salla-' kết thúc bằng nguyên âm 'a' nên chọn '-ar' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Rüzgar, ağaçların dallarını şiddetle sallar."Gió mạnh lắc dữ dội các cành cây.Thêm hậu tố '-ar' vào 'salla-' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman), diễn tả một hiện tượng tự nhiên thường xuyên xảy ra. 'salla-' kết thúc bằng nguyên âm 'a' nên chọn '-ar' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
