(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samimiyetsizlik
B2
isim B2 Tâm lý học, Xã hội học

samimiyetsizlik

/sɑːmiːmijetsizˈlic/
sự không thành thật
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "samimiyetsizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Samimi olmama durumu, yapmacıklık, riyakarlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không chân thành, sự giả tạo, sự đạo đức giả.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun samimiyetsizliği beni rahatsız etti."

    "Sự không thành thật của anh ta làm tôi khó chịu."

  • "Samimiyetsizlik, ilişkileri zedeler."

    "Sự không thành thật làm tổn hại các mối quan hệ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

riya(sự đạo đức giả) ikiyüzlülük(sự hai mặt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) samimiyetsizlik
Onun samimiyetsizliği beni rahatsız etti.
(Sự không chân thành của anh ấy làm tôi khó chịu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) samimiyetsizliği
Onun samimiyetsizliği fark ettim.
(Tôi đã nhận thấy sự không chân thành của anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) samimiyetsizliğe
Samimiyetsizliğe tahammülüm yok.
(Tôi không thể chịu đựng sự không chân thành.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) samimiyetsizlikte
Onun samimiyetsizlikte bir ustalık var.
(Có một sự thành thạo trong sự không chân thành của anh ấy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) samimiyetsizlikten
Samimiyetsizlikten nefret ediyorum.
(Tôi ghét sự không chân thành.)
Plural (Çoğul) samimiyetsizlikler
Bu dünyada çok fazla samimiyetsizlikler var.
(Có quá nhiều sự không chân thành trên thế giới này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Onun samimiyetsizliği beni çok üzüyor."
    Sự giả tạo của anh ta làm tôi rất buồn.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'samimiyetsizlik' để chỉ sự giả tạo của 'anh ta/cô ta/nó'. Hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i). Không có biến âm phụ âm xảy ra.
  • "Bu kadar samimiyetsizlik utanç verici."
    Quá nhiều sự giả tạo thật đáng xấu hổ.
    Ở đây, 'samimiyetsizlik' ở dạng chủ ngữ (nominative case), không có hậu tố nào được thêm vào ngoài hậu tố gốc của từ. Dạng này thường thấy trong các câu danh từ.
  • "Toplantıdaki konuşmacının samimiyetsizliğine dayanamadım."
    Tôi không thể chịu đựng được sự giả tạo của người diễn thuyết trong cuộc họp.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'samimiyetsizlik' để chỉ đối tượng của hành động 'dayanamadım' (không thể chịu đựng). Cần có âm đệm 'n' vì 'samimiyetsizlik' kết thúc bằng một phụ âm và hậu tố bắt đầu bằng một nguyên âm. Hòa phối nguyên âm lớn (E/İ -> E).
(Vị trí vocab_tab4_inline)