(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sanmak
A2
Fiil (Động từ) A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thống kê

sanmak

[sanˈmak]
nghĩ rằng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sanmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin doğru veya gerçek olduğunu düşünmek, zannetmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghĩ hoặc cho là cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben onun yalan söylediğini sanmıyorum."

    "Tôi không nghĩ rằng anh ta đang nói dối."

  • "Herkes onun zengin olduğunu sanıyor."

    "Mọi người đều nghĩ rằng anh ta giàu có."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'sanmak' thường được sử dụng để diễn tả một ý kiến hoặc giả định. Nó không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Onu çok zeki sanınca her işi başaracağını düşündüm."
    Khi tôi nghĩ rằng anh ấy rất thông minh, tôi đã nghĩ rằng anh ấy sẽ thành công trong mọi việc.
    Thêm hậu tố '-ınca' vào động từ 'sanmak' (sau khi đã chia ở dạng 'san-') để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động chính. Vì nguyên âm cuối của 'san-' là 'a', nên hậu tố được chọn là '-ınca' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Öğretmen sınavı kolay sanıp derse çalışmayınca başarısız oldu."
    Khi học sinh nghĩ rằng bài kiểm tra dễ và không học bài, họ đã thất bại.
    Thêm hậu tố '-ıp' vào động từ 'sanmak' (sau khi đã chia ở dạng 'san-') để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động chính. Vì nguyên âm cuối của 'san-' là 'a', nên hậu tố được chọn là '-ıp' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ và lớn). Tuy nhiên, trong câu này có lỗi, đáng lẽ phải là 'sanınca' mới đúng ngữ pháp với '-ınca'.
  • "Patron onu dürüst sanınca bütün sırlarını anlattı."
    Khi ông chủ nghĩ rằng anh ta trung thực, ông ấy đã kể hết bí mật của mình.
    Thêm hậu tố '-ınca' vào động từ 'sanmak' (sau khi đã chia ở dạng 'san-') để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động chính. Vì nguyên âm cuối của 'san-' là 'a', nên hậu tố được chọn là '-ınca' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
Thì Tương lai
  • "O filmi çok beğen<b>eceğimi</b> sanmıştım."
    Tôi đã nghĩ rằng tôi sẽ rất thích bộ phim đó.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào để tạo thì tương lai. '-ım' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (ben). Âm đệm '-y' được thêm vào giữa hai nguyên âm. Belirtme Hal (Accusative) đã được lược bỏ vì có đại từ nhân xưng.
  • "Bu sınavı kolay geç<b>eceğini</b> sanıyorsun, ama nó rất khó."
    Bạn nghĩ rằng bạn sẽ vượt qua kỳ thi này một cách dễ dàng, nhưng nó rất khó.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào để tạo thì tương lai. '-sın' là hậu tố ngôi thứ hai số ít (sen). Động từ 'sanmak' chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Belirtme Hal (Accusative) ở đây là 'sınavı'.
  • "Yarın yağmur yağ<b>acağını</b> sanmıyorum."
    Tôi không nghĩ rằng ngày mai trời sẽ mưa.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào để tạo thì tương lai. '-yorum' là hậu tố thì hiện tại tiếp diễn, thể phủ định (ben). Belirtme Hal (Accusative) ở đây là 'yağmur yağacağını' (việc mưa sẽ rơi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)