(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zannetmek
B1
Fiil B1 General English

zannetmek

/zanˈnet.mek/
Cho là
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zannetmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin veya birinin belirli bir özelliğe sahip olduğunu düşünmek, genellikle yanlış bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tin hoặc cho rằng điều gì đó về ai đó hoặc điều gì đó, thường là sai.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Herkes onun yalan söylediğini zannediyor."

    "Mọi người đều cho rằng anh ta đang nói dối."

  • "İlk başta onun çok kibirli olduğunu zannetmiştim, ama sonra yanıldığımı anladım."

    "Ban đầu tôi đã cho rằng cô ấy rất kiêu ngạo, nhưng sau đó tôi nhận ra mình đã nhầm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng để diễn tả một giả định hoặc niềm tin không chính xác. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)