(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düşünmek
A2
Fiil A2 Tổng quát

düşünmek

/dyʃynˈmec/
cân nhắc
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düşünmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir konu üzerinde dikkatlice ve etraflıca fikir yürütmek, tartmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cân nhắc, xem xét một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuyu iyice düşünmem lazım."

    "Tôi cần phải cân nhắc kỹ lưỡng vấn đề này."

  • "Onun ne düşündüğünü merak ediyorum."

    "Tôi tự hỏi anh ấy đang nghĩ gì."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'düşünmek' thường đi với cách Dative (-(y)E) khi diễn tả suy nghĩ về ai/cái gì.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu konuyu daha önce düşünseydim."
    Ước gì tôi đã nghĩ về vấn đề này sớm hơn.
    Hậu tố '-seydim' được thêm vào để tạo thành thể giả định quá khứ (quá khứ không có thật). '-se' là hậu tố điều kiện, '-ydim' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ.
  • "Umarım o da benim gibi düşünse."
    Tôi hy vọng anh ấy cũng nghĩ như tôi.
    Hậu tố '-se' được thêm vào để tạo thành thể giả định ở ngôi thứ ba số ít. Nó thể hiện một mong muốn hoặc hy vọng.
  • "Bence herkes geleceği düşünmeli."
    Tôi nghĩ mọi người nên nghĩ về tương lai.
    Hậu tố '-meli' được thêm vào để tạo thành thể mệnh lệnh/cần thiết (gereklilik kipi), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang ý nghĩa khuyên nhủ, mong muốn mọi người nên làm gì đó. Hòa hợp nguyên âm được tuân thủ: 'e' trong 'düşünmek' khiến '-meli' được chọn thay vì '-malı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)