(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sarılmak
A2
Fiil (Verb) A2 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

sarılmak

/saˈɾɯl.mak/
việc ôm
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sarılmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini kollarınızla sıkıca sarmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động ôm ai đó một cách chặt chẽ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Anneme sımsıkı sarıldım."

    "Tôi ôm mẹ tôi thật chặt."

  • "Vedalaşırken arkadaşıma sarıldım."

    "Tôi ôm bạn tôi khi tạm biệt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'sarılmak' thường đi kèm với cách Dative ( -(y)A / -(y)E ) khi chỉ đối tượng được ôm. Ví dụ: 'Ona sarıldım' (Tôi đã ôm anh ấy/cô ấy).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Anneciğine sımsıkı sarıl!"
    Hãy ôm mẹ thật chặt!
    Thêm hậu tố '-ıl' (thể mệnh lệnh ngôi 'sen', số ít) vào gốc 'sarıl-' của 'sarılmak'. Nguyên âm cuối là 'ı' nên chọn 'ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Gel buraya, bana sarılın!"
    Lại đây, hãy ôm tôi!
    Thêm hậu tố '-ılın' (thể mệnh lệnh ngôi 'siz', số nhiều) vào gốc 'sarıl-' của 'sarılmak'. Nguyên âm cuối là 'ı' nên chọn 'ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Çocuklar, birbirinize sarılın!"
    Các con, hãy ôm nhau đi!
    Thêm hậu tố '-ılın' (thể mệnh lệnh ngôi 'siz', số nhiều) vào gốc 'sarıl-' của 'sarılmak'. Nguyên âm cuối là 'ı' nên chọn 'ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Thì Quá khứ xác định
  • "Uzun zaman sonra annemi görünce ona sımsıkı sarıldım."
    Khi thấy mẹ sau một thời gian dài, tôi đã ôm chầm lấy bà.
    Từ 'sarılmak' được chia thành 'sarıldım'. Gốc động từ là 'sarıl-'. Hậu tố thì quá khứ '-dı' được thêm vào theo luật hòa phối nguyên âm (vì nguyên âm cuối của gốc là 'ı'). Hậu tố ngôi thứ nhất số ít '-m' được thêm vào cuối để chỉ chủ ngữ 'tôi'.
  • "İki eski dost havaalanında buluşup birbirlerine sarıldılar."
    Hai người bạn cũ gặp nhau ở sân bay và ôm lấy nhau.
    Từ 'sarılmak' được chia thành 'sarıldılar'. Hậu tố thì quá khứ '-dı' được thêm vào theo luật hòa phối nguyên âm (nguyên âm 'ı' trong 'sarıl-'). Sau đó, hậu tố ngôi thứ ba số nhiều '-lar' được thêm vào để chỉ chủ ngữ 'họ'.
  • "Kardeşin ağlayınca ona hemen sarıldın."
    Khi em trai bạn khóc, bạn đã ôm cậu ấy ngay lập tức.
    Từ 'sarılmak' được chia thành 'sarıldın'. Hậu tố thì quá khứ '-dı' được sử dụng do hòa phối nguyên âm với 'ı'. Hậu tố ngôi thứ hai số ít '-n' được thêm vào để chỉ chủ ngữ 'bạn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)