savunmak
/sɑˈvun.mɑk/
đỡ đòn
Orta (B1)
Anlam "savunmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir saldırıyı veya tehlikeyi engellemek, bertaraf etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đỡ, gạt (vũ khí hoặc đòn tấn công) bằng một động tác phản công.
Örnekler (Ví dụ)
"Kendimi savunmak zorunda kaldım."
"Tôi buộc phải tự vệ."
"Duruşmayı savunmak için bir avukat tuttu."
"Anh ấy đã thuê một luật sư để bào chữa cho phiên tòa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'savunmak' thường đi kèm với đối tượng trực tiếp (accusative case, hậu tố -ı, -i, -u, -ü nếu xác định). Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
