(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sayılabilir
B1
Sıfat B1 Ngôn ngữ học

sayılabilir

/sɑjɯlɑˈbiˌliɾ/
có thể đếm được
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sayılabilir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Adet olarak belirlenebilen, miktarı ifade edilebilen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể đếm được.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sayılabilir nesneler genellikle tektir."

    "Các vật thể có thể đếm được thường là duy nhất."

  • "Bu kitapta sayılabilir birçok hata var."

    "Có rất nhiều lỗi có thể đếm được trong cuốn sách này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

sayılamaz(Không thể đếm được)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các danh từ có thể đếm được. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)