(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sebze
A1
İsim A1 Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

sebze

/ˈsebze/
cây rau
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sebze" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yenilebilir yaprakları, sapları, kökleri veya meyveleri için yetiştirilen bitki.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại cây được trồng để lấy các bộ phận ăn được, thường là lá, thân, rễ hoặc quả, được dùng làm thức ăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Pazardan taze sebzeler aldım."

    "Tôi đã mua rau tươi từ chợ."

  • "Sebzeleri yıkamadan yememelisin."

    "Bạn không nên ăn rau khi chưa rửa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong hậu tố có thể biến đổi thành 'a' tùy theo từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)