yeşillik
/jeʃilˈlic/
rau xanh
Temel (A2)
Anlam "yeşillik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeşil renkli sebzeler, özellikle yapraklı olanlar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các loại rau có màu xanh lục, thường là rau lá và giàu chất dinh dưỡng.
Örnekler (Ví dụ)
"Pazardan taze yeşillik aldım."
"Tôi đã mua rau xanh tươi ở chợ."
"Salataya biraz daha yeşillik ekleyelim mi?"
"Chúng ta có nên thêm một ít rau xanh vào salad không?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố `-lik` được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ tập hợp hoặc chủng loại.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
