bitki
[bitˈci]
thảo mộc
Başlangıç (A1)
Anlam "bitki" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yemeklere tat vermek veya ilaç yapmak için kullanılan çeşitli otlar ve yapraklı sebzeler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các loại cây được sử dụng để thêm hương vị cho thức ăn hoặc để làm thuốc.
Örnekler (Ví dụ)
"Bahçemde birçok bitki yetiştiriyorum."
"Tôi trồng rất nhiều thảo mộc trong vườn của mình."
"Bu bitkinin yaprakları şifa verici özelliklere sahip."
"Lá của loại thảo mộc này có đặc tính chữa bệnh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Annem yemeğe fesleğen bitkisine biraz daha ekledi."Mẹ tôi đã thêm một chút cây húng quế vào món ăn.Thêm hậu tố '-e' vào 'bitki' thành 'bitkisine' (từ 'bitki' gốc có đuôi là 'i', và 'i' -> 'i', và chữ 's' được thêm vào làm buffer letter để tránh 2 nguyên âm đi liền nhau) để chỉ hướng, tức là 'vào' món ăn.
-
"Bahçıvan, domateslerin yanına biberiye bitkisine su verdi."Người làm vườn tưới nước cho cây hương thảo bên cạnh cây cà chua.Thêm hậu tố '-e' vào 'bitki' thành 'bitkisine' (từ 'bitki' gốc có đuôi là 'i', và 'i' -> 'i', và chữ 's' được thêm vào làm buffer letter để tránh 2 nguyên âm đi liền nhau) để chỉ hướng, tức là 'cho' cây hương thảo.
-
"Doktor, öksürüğüme karşı adaçayı bitkisine başvurmami söyledi."Bác sĩ khuyên tôi nên dùng cây xô thơm để chữa ho.Thêm hậu tố '-e' vào 'bitki' thành 'bitkisine' (từ 'bitki' gốc có đuôi là 'i', và 'i' -> 'i', và chữ 's' được thêm vào làm buffer letter để tránh 2 nguyên âm đi liền nhau) để chỉ hướng, tức là 'đến' cây xô thơm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu yemeğe hangi bitkiyi ekledin mi?"Bạn đã thêm loại thảo mộc nào vào món ăn này vậy?Thêm hậu tố '-yi' (hậu tố accusative, chỉ định đối tượng bị tác động) vào 'bitki' (bitkiyi) để chỉ rõ đối tượng được thêm vào. 'mi' là hậu tố nghi vấn, đi sau động từ.
-
"Bahçendeki bitkiler kurudu mu?"Những cây cỏ trong vườn của bạn có bị khô héo không?Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'bitki' (bitkiler) để chỉ nhiều cây cỏ. 'kurudu mu' là động từ 'kurumak' (khô héo) ở thì quá khứ đơn ngôi thứ ba số ít, và 'mu' là hậu tố nghi vấn.
-
"Bu bitkinin yaprakları şifalı mı?"Lá của loại cây này có dược tính không?Thêm hậu tố '-nin' (hậu tố sở hữu cách) vào 'bitki' (bitkinin) để chỉ sự sở hữu của 'yapraklar' (lá). 'mı' là hậu tố nghi vấn, đi sau tính từ 'şifalı'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Annem yemeğe fesleğen bitkisini koymuş."Mẹ tôi đã bỏ cây húng quế vào món ăn rồi.Thêm hậu tố '-sini' vào 'bitki' để xác định đối tượng trực tiếp (accusative case). Nguyên âm cuối của 'bitki' là 'i', theo hòa âm nguyên âm nhỏ, '-i' được chọn. Âm 's' là âm đệm (buffer) giữa hai nguyên âm.
-
"Komşumuz bahçesine yeni şifalı bitkiler dikmiş."Người hàng xóm của chúng tôi đã trồng những cây thuốc mới trong vườn.Thêm hậu tố '-ler' vào 'bitki' để biểu thị số nhiều. 'Bitkiler' là chủ ngữ (subject) ở số nhiều. Theo hòa âm nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của gốc 'bitki' là 'i' nên '-ler' được chọn.
-
"Doktor, rahatlamak için papatya bitkisinden yapılmış çayı içmemi söylemiş."Bác sĩ bảo tôi uống trà hoa cúc để thư giãn.Thêm hậu tố '-sinden' vào 'bitki' để chỉ nguồn gốc hoặc vật liệu làm ra cái gì đó (ablative case). Do 'bitki' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên cần âm đệm 's'. Theo hòa âm nguyên âm nhỏ, '-i' và '-den' được chọn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
