(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seçmeli
A2
sıfat A2 Giáo dục

seçmeli

/seʃ.me.li/
môn tự chọn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "seçmeli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Seçme imkanı olan, zorunlu olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tùy chọn; không bắt buộc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu dönem seçmeli ders olarak sanat tarihi alıyorum."

    "Kỳ này tôi học lịch sử nghệ thuật như một môn tự chọn."

  • "Seçmeli dersler öğrencinin ilgi alanlarına göre değişir."

    "Các môn tự chọn thay đổi tùy theo sở thích của sinh viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'seçmeli' thường được dùng để mô tả các khóa học hoặc hoạt động không bắt buộc. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)