(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sefalet
C2
isim C2 Chung

sefalet

/se.fa.ˈlet/
sự tồi tàn
Uzman (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sefalet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yoksulluk, perişanlık, düşkünlük.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng hoặc phẩm chất tồi tàn; tình trạng nghèo nàn; vẻ ngoài cũ kỹ hoặc phai màu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ülkenin sefaleti her geçen gün artıyor."

    "Sự tồi tàn của đất nước ngày càng gia tăng."

  • "Sefalet içinde büyüdü ama asla umudunu kaybetmedi."

    "Anh ấy lớn lên trong sự tồi tàn nhưng không bao giờ mất hy vọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yoksulluk(sự nghèo nàn) perişanlık(sự khốn khổ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng
  • "Onların sefaletine kayıtsız kalamazdım."
    Tôi không thể làm ngơ trước sự khốn khổ của họ.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố chỉ hướng cách - dative case) vào 'sefalet' (sefalet + i + n + e) vì 'kalamazdım' (không thể làm ngơ) hướng tới/liên quan tới sự khốn khổ. '-i' là âm đệm (buffer letter) và '-n' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều (onların - của họ).
  • "Sefaletimizden kurtulmak için çok çalıştık."
    Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để thoát khỏi cảnh nghèo khổ của mình.
    Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều - our) vào 'sefalet' (sefalet + imiz) để chỉ 'sự nghèo khổ của chúng tôi'. Hậu tố này thể hiện sự sở hữu của ngôi 'biz' (chúng tôi).
  • "Bu sefaleti kim yarattı?"
    Ai đã gây ra sự khốn khổ này?
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định cách - accusative case) vào 'sefalet' (sefalet + i) vì 'sefalet' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'yarattı' (đã tạo ra). Hậu tố '-i' cho biết đối tượng chịu tác động của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)