(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yoksulluk
B1
İsim B1 Kinh tế - Xã hội

yoksulluk

/joksuɫˈluk/
cuộc sống nghèo khó
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yoksulluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Parasal kaynakların, temel ihtiyaçların karşılanamaması durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cuộc sống trong tình trạng nghèo khó, thiếu thốn tiền bạc, vật chất và các phương tiện hỗ trợ cuộc sống; một cuộc sống đặc trưng bởi sự thiếu thốn và không có các nguồn lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yoksulluk içinde büyüdü."

    "Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo khó."

  • "Yoksulluk, birçok sosyal sorunun temel nedenidir."

    "Nghèo đói là nguyên nhân gốc rễ của nhiều vấn đề xã hội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

fakirlik(Sự nghèo nàn) sefalet(Cảnh khốn khổ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'büyük ünlü uyumu' (hòa hợp nguyên âm hàng sau) và 'küçük ünlü uyumu' (hòa hợp nguyên âm hàng trước).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)