zenginlik
[zeɲˈɡinlic]
sự giàu có
Orta (B1)
Anlam "zenginlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Maddi olarak bolluk içinde olma durumu, varlık sahibi olma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự giàu có lớn, của cải vật chất hoặc tiền bạc có giá trị.
Örnekler (Ví dụ)
"Onların zenginliği dillere destan."
"Sự giàu có của họ là huyền thoại."
"Bu ülkenin zenginlik kaynakları çok çeşitli."
"Các nguồn tài nguyên giàu có của đất nước này rất đa dạng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Zenginlik' là một danh từ trừu tượng. Khi sử dụng với các hậu tố sở hữu, nguyên âm cuối có thể thay đổi theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | zenginlik |
Zenginlik her zaman mutluluk getirmez.
(Sự giàu có không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | zenginliği |
Onun zenginliği herkesi şaşırtıyor.
(Sự giàu có của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | zenginliğe |
Zenginliğe ulaşmak için çok çalıştı.
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự giàu có.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | zenginlikte |
Zenginlikte huzur bulmak zordur.
(Khó tìm thấy sự bình yên trong giàu có.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | zenginlikten |
Zenginlikten sonra hayatı değişti.
(Cuộc sống của anh ấy đã thay đổi sau khi giàu có.) |
| Plural (Çoğul) | zenginlikler |
Hayatta farklı zenginlikler vardır.
(Có những sự giàu có khác nhau trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Onun zenginliği beni etkiledi."Sự giàu có của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.Hậu tố '-i' được thêm vào 'zenginlik' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động 'etkiledi' (gây ấn tượng). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (i-i).
-
"Zenginliği elde etmek için çok çalıştı."Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để đạt được sự giàu có.Hậu tố '-i' được thêm vào 'zenginlik' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'elde etmek' (đạt được). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (i-i).
-
"Zenginliği paylaşmak mutluluk getirir."Chia sẻ sự giàu có mang lại hạnh phúc.Hậu tố '-i' được thêm vào 'zenginlik' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'paylaşmak' (chia sẻ). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (i-i).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ahmet'in zenginliği dillere destan olmuş."Sự giàu có của Ahmet đã trở thành huyền thoại.Hậu tố '-i' được thêm vào 'zenginlik' để chỉ sở hữu (sự giàu có của ai đó). Tiếp theo, '-ği' là hậu tố sở hữu cách (genitive suffix), và '-i' là hậu tố tân cách (accusative suffix). '-miş' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman).
-
"Duyduğuma göre, o şirketin zenginliği çalınmış."Tôi nghe nói rằng sự giàu có của công ty đó đã bị đánh cắp.Hậu tố '-i' được thêm vào 'zenginlik' để chỉ sở hữu (sự giàu có của cái gì đó). '-ği' là hậu tố sở hữu cách (genitive suffix). '-miş' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman).
-
"Eskiden, bu şehrin zenginliği daha farklıymış."Ngày xưa, sự giàu có của thành phố này khác lắm.Hậu tố '-i' được thêm vào 'zenginlik' để chỉ sở hữu (sự giàu có của cái gì đó). '-ği' là hậu tố sở hữu cách (genitive suffix). '-miş' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
