şehir
/ʃeˈhiɾ/
thành phố
Başlangıç (A1)
Anlam "şehir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük ve kalabalık yerleşim yeri, kent.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thị trấn lớn hoặc trung tâm đô thị.
Örnekler (Ví dụ)
"İstanbul Türkiye'nin en büyük şehridir."
"Istanbul là thành phố lớn nhất của Thổ Nhĩ Kỳ."
"Bu şehirde çok sayıda tarihi eser bulunmaktadır."
"Có rất nhiều di tích lịch sử ở thành phố này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | şehir |
İstanbul büyük bir şehirdir.
(Istanbul là một thành phố lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | şehri |
Bu şehri çok seviyorum.
(Tôi rất yêu thành phố này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | şehire |
Yarın şehire gideceğim.
(Ngày mai tôi sẽ đi đến thành phố.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | şehirde |
Şehirde çok trafik var.
(Trong thành phố có rất nhiều giao thông.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | şehirden |
Şehirden köye taşındık.
(Chúng tôi đã chuyển từ thành phố về nông thôn.) |
| Plural (Çoğul) | şehirler |
Türkiye'de birçok büyük şehirler var.
(Ở Thổ Nhĩ Kỳ có rất nhiều thành phố lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
