(Vị trí top_banner)
Hình minh họa senkronize
B1
Sıfat B1 Công nghệ thông tin, Âm nhạc, Thể thao

senkronize

/seŋ.kɾo.niˈze/
được đồng bộ hóa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "senkronize" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aynı anda veya aynı hızda gerçekleşen; zamanlı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xảy ra cùng lúc hoặc cùng tốc độ; được đồng bộ hóa, phối hợp nhịp nhàng

Örnekler (Ví dụ)

  • "Saatlerimizi senkronize edelim."

    "Hãy đồng bộ hóa đồng hồ của chúng ta."

  • "Veriler otomatik olarak senkronize ediliyor."

    "Dữ liệu đang được tự động đồng bộ hóa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

asenkron(Không đồng bộ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý rằng 'senkronize' có thể được sử dụng như một động từ (senkronize etmek) và cần hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)