(Vị trí top_banner)
Hình minh họa set
B1
isim B1 Kỹ thuật Xây dựng, Địa lý

set

/set/
bờ kè
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "set" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Akarsu veya denizin taşmasını önlemek için yapılan duvar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bờ kè, đê hoặc tường đất hoặc đá được xây dựng để ngăn sông hoặc biển tràn vào một khu vực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "İzmir'deki kıyı şeridini korumak için bir set inşa edildi."

    "Một bờ kè đã được xây dựng để bảo vệ dải bờ biển ở İzmir."

  • "Set sayesinde, kasaba selden zarar görmedi."

    "Nhờ có bờ kè, thị trấn không bị thiệt hại bởi lũ lụt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng 'set' trong câu, cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố sở hữu hoặc cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Şehrimizi selden korumak için yüksek bir sete ihtiyaç var."
    Chúng ta cần một con đê cao để bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'set' trong câu này vì nó đóng vai trò là bổ ngữ xác định (definite accusative) cho 'ihtiyaç'. Vì 'set' đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu rõ trong ngữ cảnh, nên nó mang hậu tố '-i' (biến thể của '-ı', '-i', '-u', '-ü' tùy thuộc vào hòa phối nguyên âm). Hòa phối nguyên âm ở đây là 'e' nên ta dùng '-i'. Hơn nữa, để tránh hai nguyên âm 'e' và 'i' đứng cạnh nhau, ta thêm âm đệm 'y' vào giữa: set + i -> set + y + i -> setyi.
  • "Bu sene setlerin yapımı tamamlanacak."
    Việc xây dựng các con đê sẽ được hoàn thành trong năm nay.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'set' để tạo thành dạng số nhiều 'setler'. Hậu tố '-in' được thêm vào 'yapım' để tạo thành 'yapımın' (sự xây dựng của...). Sau đó, hậu tố '-da' (biến thể của '-da', '-de', '-ta', '-te') được thêm vào 'setler' để chỉ vị trí (ở/tại các con đê): setler + da -> setlerde. Hòa phối nguyên âm ở đây là 'e' nên ta dùng '-de'. Hơn nữa, vì 'yapımın' là chủ ngữ và 'setlerde' là vị ngữ, một hậu tố chỉ định đối tượng sẽ thêm vào đối tượng 'yapımın', ta có 'yapımı', nhưng ta nối 'n' và 'n' nên đổi thành 'yapımıN' (sự xây dựng của nó).
  • "Sel sırasında setten atlayan adam yaralandı."
    Người đàn ông nhảy khỏi con đê trong trận lũ đã bị thương.
    Hậu tố '-den' (biến thể của '-dan', '-den', '-tan', '-ten') được thêm vào 'set' để chỉ nơi xuất phát/rời đi (từ/khỏi con đê): set + den -> setten. Hòa phối nguyên âm ở đây là 'e' nên ta dùng '-den'. Bên cạnh đó, vì 'set' kết thúc bằng 't', theo luật biến đổi phụ âm, 't' sẽ biến thành 'd' khi nối với nguyên âm. Do đó 'set+den' sẽ trở thành 'setten'.
Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Setten akan su, tarlaları suladı."
    Nước chảy từ đê điều đã tưới tiêu cho những cánh đồng.
    Thêm hậu tố '-ten' (từ) vào 'set' để chỉ nơi xuất phát của hành động. Hòa hợp nguyên âm 'e' trong 'set' ảnh hưởng đến hậu tố, chọn '-ten' thay vì '-tan'.
  • "Bu şehir, setlerden korunuyor."
    Thành phố này được bảo vệ khỏi đê điều.
    Thêm hậu tố '-lerden' (từ + số nhiều) vào 'set' để chỉ sự bảo vệ khỏi nhiều đê điều (hoặc đê điều nói chung). Hậu tố số nhiều '-ler' thêm trước '-den'.
  • "Sel felaketinden sonra, setin üzerinden geçtik."
    Sau thảm họa lũ lụt, chúng tôi đã đi qua (phía) trên đê.
    Thêm hậu tố '-in üzerinden' (từ phía trên) vào 'set'. Hậu tố sở hữu '-in' được thêm vào trước, sau đó 'üzerinden' mang nghĩa 'phía trên/qua'. Âm đệm 'n' được dùng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau (set-in).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Sel felaketini önlemek için setti güçlendirdiler."
    Họ đã gia cố đê để ngăn chặn thảm họa lũ lụt.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'set' (setti) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hòa âm nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'. Phụ âm 't' không biến đổi vì không đi sau bởi nguyên âm ngay lập tức sau khi thêm hậu tố.
  • "Bu sene setin yapımına başlanacak."
    Việc xây dựng đê sẽ bắt đầu trong năm nay.
    Thêm hậu tố '-in' (setin) để chỉ sự sở hữu (tamlayan eki). Hòa âm nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'.
  • "Yağmur sularıyla setler doldu."
    Các đê đã đầy nước mưa.
    Thêm hậu tố '-ler' (setler) để tạo số nhiều. Hòa âm nguyên âm lớn không áp dụng ở đây.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Nehrin taşmasını önleyen bu seddi mi yıktılar?"
    Họ đã phá hủy con đê ngăn sông tràn này phải không?
    Từ 'set' được thêm hậu tố chỉ định cách '-i' (accusative) thành 'seddi'. Phụ âm cuối 't' biến đổi thành 'd' (sed-di) theo quy tắc biến âm phụ âm. Hậu tố nghi vấn '-mi' được thêm vào sau, tuân theo luật hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của 'seddi' là 'i'.
  • "Köyü koruyan sette mi bir sorun tespit ettiniz?"
    Bạn có phát hiện ra vấn đề gì trên con đê bảo vệ ngôi làng không?
    Từ 'set' được thêm hậu tố ở cách '-te' (locative) thành 'sette'. Do 't' là phụ âm vô thanh, hậu tố '-de' biến thành '-te' (biến âm phụ âm). Hậu tố nghi vấn '-mi' được thêm vào sau, tuân theo luật hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của 'sette' là 'e'.
  • "Bu tehlike, nehrin seddinden mi kaynaklanıyor?"
    Mối nguy hiểm này có phải bắt nguồn từ con đê của con sông không?
    Từ 'set' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' và hậu tố xuất cách '-den' thành 'seddinden'. Phụ âm 't' biến thành 'd' (sed-di), và âm đệm 'n' được thêm vào. Hậu tố nghi vấn '-mi' tuân theo luật hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của 'seddinden' là 'e'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu bölgede sele karşı setler var."
    Có những bờ kè chống lũ ở khu vực này.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'set' trong ví dụ này. 'Setler' là dạng số nhiều của 'set' (bờ kè), được tạo bằng hậu tố '-ler' (hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Şehirde yeni setlerin inşası için yeterli para yok."
    Không có đủ tiền để xây dựng những bờ kè mới trong thành phố.
    Từ 'setlerin' là dạng sở hữu cách số nhiều của 'set'. Đầu tiên, từ 'set' được biến đổi thành dạng số nhiều 'setler' (bờ kè) bằng cách thêm hậu tố '-ler' (hòa hợp nguyên âm lớn). Sau đó, hậu tố sở hữu '-in' (hòa hợp nguyên âm lớn) được thêm vào, trở thành 'setlerin'.
  • "Nehir kenarında yüksek bir setin olmaması büyük bir risk."
    Việc không có một bờ kè cao bên bờ sông là một rủi ro lớn.
    Từ 'setin' là dạng sở hữu cách số ít của 'set' (bờ kè). Hậu tố '-in' (hòa hợp nguyên âm lớn) được thêm vào 'set' để chỉ sự sở hữu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)