bent
/bent/
đập
Orta (B1)
Anlam "bent" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Suyun seviyesini yükseltmek veya akışını düzenlemek için nehir veya dere boyunca inşa edilen alçak bir engel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đập thấp được xây ngang sông hoặc suối để nâng cao mực nước hoặc điều chỉnh dòng chảy của nó.
Örnekler (Ví dụ)
"Barajın inşasıyla birlikte, nehrin akışı bent sayesinde kontrol altına alındı."
"Với việc xây dựng đập, dòng chảy của sông đã được kiểm soát nhờ đập."
"Sulama mevsiminde, çiftçiler bent sayesinde tarlalarını daha kolay sulayabiliyor."
"Vào mùa tưới tiêu, nông dân có thể tưới ruộng dễ dàng hơn nhờ đập."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Her sene barajlara yeni bentler yaparız."Chúng tôi xây những đập nước mới vào các hồ chứa nước mỗi năm.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-a' (hướng cách) vào 'baraj', 'bent' không đổi vì nó là chủ ngữ. 'Yaparız' là dạng ngôi thứ nhất số nhiều của 'yapmak' (làm) ở thì Hiện tại rộng (-ar/-er).
-
"Bu nehirde bentler balıkların göç etmesini zorlaştırır."Những đập nước trên sông này gây khó khăn cho việc di cư của cá.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'bent' để chỉ số lượng nhiều. 'Zorlaştırır' là dạng thì Hiện tại rộng (-ar/-er) của 'zorlaştırmak' (làm khó khăn).
-
"Köylüler tarlalarını sulamak için bentlerden su alırlar."Dân làng lấy nước từ các đập để tưới ruộng.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-den' (cách ly cách) vào 'bent' để chỉ nguồn gốc của hành động. 'Alırlar' là dạng ngôi thứ ba số nhiều của 'almak' (lấy) ở thì Hiện tại rộng (-ar/-er).
Câu mệnh lệnh
-
"Bu derenin bentini onar."Hãy sửa cái đập của con suối này.Thêm hậu tố '-i' (biến âm phụ âm 't' -> 'd') làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki) cho 'bent', sau đó thêm hậu tố '-ni' là cách tân ngữ xác định (belirtme hal eki) cho ngôi thứ hai số ít 'sen'.
-
"Benti yükseltin ve tarlaları sulayın."Hãy nâng cao đập và tưới ruộng.Từ 'bent' không đổi vì nó là chủ ngữ. 'Yükseltin' là động từ mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số nhiều (siz).
-
"Lütfen bu bendi kontrol et."Làm ơn kiểm tra cái đập này.Từ 'bent' được thêm hậu tố '-i' (biến âm phụ âm 't' -> 'd') làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki). 'Kontrol et' là động từ mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít (sen).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Şehrimizdeki su kıtlığını çözmek için yeni bir bendi inşa ettiler."Họ đã xây một con đập mới để giải quyết tình trạng thiếu nước ở thành phố của chúng ta.Từ 'bent' không thay đổi trong câu này vì nó là tân ngữ xác định (belirtisiz nesne) và không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Bentin üzerinden atlayarak karşıya geçmeye çalıştılar."Họ đã cố gắng vượt qua bằng cách nhảy qua đập.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'bent' vì giới từ 'üzerinden' (bên trên) đòi hỏi danh từ phía trước phải ở sở hữu cách. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
-
"Sel sırasında bentte büyük bir hasar meydana geldi."Trong trận lũ, một thiệt hại lớn đã xảy ra ở đập.Thêm hậu tố '-de' (địa điểm cách) vào 'bent' vì giới từ 'sırasında' (trong khi) kết hợp với danh từ ở địa điểm cách. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (bent -> bentte).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu derenin üzerinde eski bir bent var."Có một con đập cũ trên con suối này.Từ 'bent' ở dạng nguyên thể. 'Var' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của 'một con đập cũ' trên 'con suối này'.
-
"Barajın yakınında küçük bir bent yok."Không có một con đập nhỏ nào gần đập nước.Từ 'bent' ở dạng nguyên thể. 'Yok' được sử dụng để phủ định sự tồn tại của 'một con đập nhỏ' gần 'đập nước'.
-
"Bu bahçeyi sulamak için bentlere ihtiyacımız var."Chúng ta cần những con đập để tưới khu vườn này.Từ 'bent' được chia ở dạng số nhiều: 'bentler'. Hậu tố '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (bent -> e, nên chọn -ler). Chúng ta 'cần' (var) những 'bentler' này cho mục đích tưới vườn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
