(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duvar
A1
isim A1 Xây dựng, Kiến trúc, Nghệ thuật (tùy theo ngữ cảnh)

duvar

/duˈvɑɾ/
bức tường
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "duvar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Genellikle tuğla veya taştan yapılan, bir alanı çevreleyen veya ayıran dikey yapı; bir oda veya binanın dikey yüzeyi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cấu trúc thẳng đứng, thường được làm bằng gạch hoặc đá, bao quanh hoặc chia cắt một khu vực; một mặt thẳng đứng của phòng hoặc tòa nhà.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Evimizin etrafında yüksek bir duvar var."

    "Có một bức tường cao xung quanh nhà của chúng tôi."

  • "Duvara bir resim astım."

    "Tôi đã treo một bức tranh lên tường."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Duvar' là danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) duvar
Oda dört duvarla çevrilidir.
(Căn phòng được bao quanh bởi bốn bức tường.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) duvarı
Duvarı beyaza boyadık.
(Chúng tôi đã sơn bức tường màu trắng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) duvara
Resmi duvara astım.
(Tôi đã treo bức tranh lên tường.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) duvarda
Duvarda bir çatlak var.
(Có một vết nứt trên tường.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) duvardan
Top duvardan sekerek geri geldi.
(Quả bóng nảy lại từ bức tường.)
Plural (Çoğul) duvarlar
Evdeki tüm duvarlar yeni boyandı.
(Tất cả các bức tường trong nhà đều được sơn mới.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)