şevk
/ʃevk/
lòng nhiệt huyết
İyi (B2)
Anlam "şevk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir işi yapma isteği, heves, coşku.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nhiệt thành, sự hăng hái, lòng nhiệt huyết mãnh liệt.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projeye büyük bir şevkle başladı."
"Anh ấy bắt đầu dự án này với một lòng nhiệt huyết lớn."
"Onun işine duyduğu şevk, herkese ilham veriyor."
"Lòng nhiệt huyết của anh ấy đối với công việc truyền cảm hứng cho mọi người."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ này có gốc từ tiếng Ả Rập, nên không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Yeni bir işe başlama şevkinden dolayı çok heyecanlıyım."Tôi rất hào hứng vì có động lực bắt đầu một công việc mới.Thêm hậu tố '-i' vào 'şevk' để tạo thành 'şevki' (sở hữu cách - sự hăng hái của việc bắt đầu), sau đó thêm '-nden' (từ sự hăng hái/động lực) để chỉ nguyên nhân.
-
"Bu projeye başlarken duyduğum şevkten hiçbir eser kalmadı."Không còn chút dấu vết nào của sự nhiệt huyết mà tôi đã cảm thấy khi bắt đầu dự án này.Thêm hậu tố '-i' vào 'şevk' để tạo thành 'şevki' (sở hữu cách - sự hăng hái của tôi), sau đó thêm '-nden' (từ sự hăng hái) để diễn tả sự suy giảm của nhiệt huyết.
-
"Onun bu işi yapma şevkinden hepimiz etkilendik."Tất cả chúng tôi đều bị ấn tượng bởi sự nhiệt tình của anh ấy trong công việc này.Thêm hậu tố '-i' vào 'şevk' để tạo thành 'şevki' (sở hữu cách - sự hăng hái của anh ấy), sau đó thêm '-nden' (từ sự hăng hái) để diễn tả nguyên nhân gây ấn tượng.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Her zorluğun üstesinden gelmemizi sağlayan şey, içimizdeki şevkin gücüydü."Thứ giúp chúng tôi vượt qua mọi khó khăn chính là sức mạnh của lòng nhiệt huyết bên trong.Từ "şevk" được thêm hậu tố thuộc cách "-in" thành "şevkin" để chỉ sự sở hữu ("sức mạnh CỦA lòng nhiệt huyết"). Hậu tố là "-in" vì nguyên âm cuối của "şevk" là "e" (hòa phối nguyên âm). Phụ âm "k" cuối từ không bị biến đổi thành "ğ" vì "şevk" là một từ ngoại lệ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập.
-
"Öğretmen, öğrencilere yeni bir konuyu öğrenirken şevkin önemini her zaman vurgulardı."Giáo viên luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng nhiệt huyết cho học sinh khi học một chủ đề mới.Hậu tố thuộc cách "-in" được thêm vào "şevk" để tạo thành "şevkin", biểu thị mối quan hệ sở hữu ("tầm quan trọng CỦA lòng nhiệt huyết"). Việc chọn hậu tố "-in" tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm với nguyên âm "e" của từ gốc.
-
"Projenin başarısız olmasının temel nedeni, ekip üyelerindeki şevkin eksikliğiydi."Nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của dự án là sự thiếu nhiệt huyết của các thành viên trong nhóm.Từ "şevk" kết hợp với hậu tố thuộc cách "-in" tạo thành "şevkin", diễn tả sự sở hữu ("sự thiếu hụt CỦA lòng nhiệt huyết"). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm: nguyên âm cuối "e" của từ gốc đi với hậu tố chứa "i".
Liên từ cao cấp
-
"Yeni başladığı işine duyduğu şevkini korumayı başardı, oysa pek çok meslektaşı motivasyonunu kaybetmişti."Anh ấy đã cố gắng duy trì sự nhiệt huyết của mình đối với công việc mới, trong khi nhiều đồng nghiệp của anh đã mất đi động lực.Từ 'şevk' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít là '-i' (şevk + -i → şevki). Nguyên âm cuối của 'şevk' là 'e', nên theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü → i), hậu tố là '-i'. Mặc dù 'şevk' kết thúc bằng 'k' và theo sau bởi nguyên âm, nhưng đây là một từ vay mượn tiếng Ả Rập và là một ngoại lệ, *không* tuân theo quy tắc biến âm phụ âm 'k' → 'ğ' trong trường hợp này, giữ nguyên là 'k'. Sau đó, hậu tố đối cách '-i' được thêm vào (şevki + -n + -i → şevkini). 'n' là âm đệm (buffer letter) vì từ 'şevki' kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố đối cách bắt đầu bằng nguyên âm 'i'. Nguyên âm cuối của 'şevki' là 'i', nên theo hòa phối nguyên âm nhỏ, hậu tố đối cách là '-i'.
-
"Büyük bir şevke başlamıştı, halbuki işler istediği gibi gitmedi."Anh ấy đã bắt đầu với sự nhiệt huyết lớn, nhưng mọi việc lại không diễn ra như mong muốn.Từ 'şevk' được thêm hậu tố hướng cách '-e' (şevk + -e → şevke). Nguyên âm cuối của 'şevk' là 'e', nên theo hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü → e), hậu tố là '-e'. Mặc dù 'şevk' kết thúc bằng 'k' và theo sau bởi nguyên âm, nhưng đây là một từ vay mượn tiếng Ả Rập và là một ngoại lệ, *không* tuân theo quy tắc biến âm phụ âm 'k' → 'ğ' trong trường hợp này, giữ nguyên là 'k'.
-
"Takımdaki şevkimizde hiçbir azalma yoktu, nitekim her zorluğun üstesinden geldik."Không có sự suy giảm nào trong nhiệt huyết của chúng tôi trong đội, quả thực chúng tôi đã vượt qua mọi khó khăn.Từ 'şevk' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều là '-imiz' (şevk + -imiz → şevkimiz). Nguyên âm cuối của 'şevk' là 'e', nên theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü → i), hậu tố là '-imiz'. Mặc dù 'şevk' kết thúc bằng 'k' và theo sau bởi nguyên âm, nhưng đây là một từ vay mượn tiếng Ả Rập và là một ngoại lệ, *không* tuân theo quy tắc biến âm phụ âm 'k' → 'ğ' trong trường hợp này, giữ nguyên là 'k'. Sau đó, hậu tố vị trí cách '-de' được thêm vào (şevkimiz + -de → şevkimizde). Nguyên âm cuối của 'şevkimiz' là 'i', nên theo hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u → a; e/i/ö/ü → e), hậu tố là '-de'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Öğretmen, öğrencilerin sorularını şevkle dinleyerek onlara yardımcı oldu."Giáo viên đã giúp đỡ học sinh bằng cách lắng nghe các câu hỏi của họ một cách nhiệt tình.Thêm hậu tố '-le' vào 'şevk' để tạo thành trạng từ 'şevkle' (một cách nhiệt tình), bổ nghĩa cho động từ 'dinleyerek'.
-
"Takımımız, maç boyunca şevkini kaybetmeyerek son dakikada golü attı."Đội của chúng ta đã ghi bàn vào phút cuối cùng bằng cách không đánh mất sự nhiệt huyết trong suốt trận đấu.Thêm hậu tố '-ini' vào 'şevk' để tạo thành 'şevkini' (sự nhiệt huyết của nó - tân ngữ xác định), đối tượng của hành động 'kaybetmeyerek'.
-
"Yeni projesine şevkle başlayarak, kısa sürede büyük başarı elde etti."Bằng cách bắt đầu dự án mới một cách đầy nhiệt huyết, anh ấy đã đạt được thành công lớn trong một thời gian ngắn.Thêm hậu tố '-le' vào 'şevk' để tạo thành trạng từ 'şevkle' (một cách nhiệt huyết), bổ nghĩa cho động từ 'başlayarak'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu işi yapmaya şevkiniz var mı?"Bạn có hứng thú làm công việc này không?Thêm hậu tố '-iniz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều) vào 'şevk' để chỉ sự hứng thú của 'bạn' (số nhiều). Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mi' để biến câu thành câu hỏi.
-
"Onun bu projeye şevki kırıldı mı?"Liệu sự nhiệt tình của anh ấy/cô ấy đối với dự án này đã bị dập tắt chưa?Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'şevk' để chỉ sự hứng thú của 'anh ấy/cô ấy'. Động từ 'kırıldı' chia ở thì quá khứ (passive voice). Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mı' để biến câu thành câu hỏi.
-
"Sizin hiç şevkiniz kalmadı mı?"Bạn không còn chút hứng thú nào nữa sao?Thêm hậu tố '-iniz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều) vào 'şevk' để chỉ sự hứng thú của 'bạn' (số nhiều). Sau đó, thêm hậu tố phủ định '-ma' vào động từ 'kalmak' và thêm hậu tố nghi vấn '-mı' để biến câu thành câu hỏi phủ định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
