bezginlik
/bezˈɡin.lic/
sự nhạt nhẽo
İyi (B2)
Anlam "bezginlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bezgin olma durumu, hayattan zevk alamama, umutsuzluk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhạt nhẽo; thiếu sức sống, sự hoạt bát hoặc hứng thú; sự trống rỗng; sự tẻ nhạt.
Örnekler (Ví dụ)
"Son zamanlarda bir bezginlik hissediyorum, hiçbir şey yapmak istemiyorum."
"Gần đây tôi cảm thấy một sự nhạt nhẽo, tôi không muốn làm bất cứ điều gì."
"Onun yüzünde derin bir bezginlik ifadesi vardı."
"Trên khuôn mặt anh ta có một biểu hiện của sự nhạt nhẽo sâu sắc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Hậu tố '-lik' được thêm vào để tạo thành danh từ từ tính từ 'bezgin'. Chú ý sự hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Son günlerdeki başarısızlıklarımdan sonra içimde büyük bir bezginliğim var."Sau những thất bại gần đây, tôi cảm thấy một sự chán chường lớn trong lòng.Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'bezginlik' để chỉ sự chán chường của tôi. 'Bezginlik' + '-im' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ).
-
"Onun bu kadar bezginlik içinde olması beni çok üzüyor."Việc anh ấy chán chường đến vậy khiến tôi rất buồn.Thêm hậu tố '-lik' (hậu tố tạo tính từ/trạng thái) để thể hiện một trạng thái. Sau đó, '-i' là hậu tố sở hữu cách (thuộc về anh ấy). 'Bezginlik' + '-i' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ) + âm đệm '-n'.
-
"Sınav sonuçları açıklandıktan sonra sınıftaki herkeste bir bezginlik hali vardı."Sau khi kết quả thi được công bố, mọi người trong lớp đều có một trạng thái chán nản.Ở đây, 'bezginlik' được sử dụng ở dạng danh từ không xác định, không cần thêm hậu tố sở hữu. 'Hali' có nghĩa là 'trạng thái'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
