seyahat etmek
/se.ja.ˈhat et.ˈmec/
đi du lịch
Başlangıç (A1)
Anlam "seyahat etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerden başka bir yere gitmek, gezmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác; hành động du hành đang diễn ra.
Örnekler (Ví dụ)
"Ben her yaz Avrupa'ya seyahat ederim."
"Tôi đi du lịch châu Âu mỗi mùa hè."
"Gelecek hafta sonu İstanbul'a seyahat edeceğiz."
"Chúng tôi sẽ đi du lịch Istanbul vào cuối tuần tới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'etmek' (làm) thường được sử dụng với danh từ gốc mượn từ tiếng Ả Rập hoặc Ba Tư để tạo thành một động từ phức. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
